Ettifaq FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 3' 0-1 H. Aouar · M. Mitaj
- 17' Francisco Calvo
- 19' 0-2 M. Diaby · Fabinho
- 26' ▲ A. Al Oboud ▼ S. Bergwijn
- 26' K. Al Ghannam · J. Costa 1-2
- 39' Moussa Dembélé
- 44' Fabinho
- 45'+10 Moussa Dembélé
- HT1-2
- 73' ▲ F. Al Ghamdi ▼ A. Al Nashri
- 79' 1-3 M. Diaby · F. Al Ghamdi
- 80' ▲ Kouka ▼ M. Al Olayan
- 86' ▲ A. Maghfori ▼ M. Ali
- 89' ▲ S. Al Shehri ▼ H. Aouar
- 89' ▲ A. Al Bishi ▼ M. Diaby
- 90'+3 Muhannad Shanqeeti
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Rodak 7.3
- 70A. A. Khateeb 5.9
- 4J. Hendry 6.3
- 5F. Calvo 6.3
- 33M. Al Olayan ▼ 80' 6.9
- 7M. Ali ▼ 86' 6.9
- 10A. Medran 7.3
- 18J. Costa ⇢ 7.3
- 8G. Wijnaldum 5.9
- 17K. Al Ghannam ⚽ 7.9
- 9M. Dembele 7.0
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 37A. Hindi
- 6F. Al Ghamdi ▲ 73'
- 19Kouka ▲ 80' 6.2
- 87M. Al Sibyani
- 2Abdullah Al Bishi ▲ 89'
- 29Z. Al Ghamdi
- 24Jalal Al Salem
- 20A. Maghfori ▲ 86' 6.2
- 1P. Rajkovic 6.9
- 4J. Simic 6.2
- 2D. Pereira 6.9
- 15H. Kadesh 6.9
- 13M. Al Shanqiti 6.7
- 14A. Al Nashri ▼ 73' 7.3
- 8Fabinho ⇢ 7.2
- 12M. Mitaj ⇢ 7.3
- 10H. Aouar ⚽ ▼ 89' 8.0
- 19M. Diaby ⚽2 ▼ 89' 8.3
- 34S. Bergwijn ▼ 26' 6.7
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 11S. Al Shehri ▲ 89' 6.9
- 20A. Sharahili
- 22A. Al Bishi ▲ 89' 6.3
- 24A. Al Oboud ▲ 26' 5.6
- 16F. Al Ghamdi ▲ 73' 7.5
- 32A. Al Julaydan
- 27A. Al Ghamdi
- 66M. Barnawi
Thống kê
01⚑5
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm18
3Trúng đích9
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
387Chuyền bóng363
321Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền80%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu50
54Ghi được91
58Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai47