Al-Ittihad vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- LLWDD Ettifaq FC
- 5' 0-1 Vitinho · G. Wijnaldum
- 7' Vitinho
- 11' Danilo Pereira · K. Benzema 1-1
- 30' Saad Al-Mousa
- 35' K. Benzema 2-1
- 45'+2 H. Aouar · M. Diaby 3-1
- HT3-1
- 58' Fabinho
- 58' ▲ Radhi Al Otaibi ▼ D. Gray
- 59' ▲ Abdullah Radif ▼ K. Toko-Ekambi
- 66' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ H. Aouar
- 77' ▲ Muath Fagihy ▼ Hassan Kadish
- 78' ▲ Abdulaziz Al Elewai ▼ Mohammed Abdulrahman
- 81' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Unai Hernández
- 83' 3-2 Danilo Pereiraphản lưới
- 88' Fawaz Al-Sagour
- 90'+3 Abdulaziz Al-Aliwa
- FT3-2
Đội hình
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 27Fawaz Al Soqoor 6.9
- 6Saad Al Mosa 6.9
- 2Danilo Pereira ⚽ 7.3
- 15Hassan Kadish ▼ 77' 7.2
- 7N. Kanté 6.9
- 8Fabinho 6.7
- 19M. Diaby ⇢ 7.3
- 10H. Aouar ⚽ ▼ 66' 7.2
- 30Unai Hernández ▼ 81' 6.9
- 9K. Benzema ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 4Abdulelah Al Amri ▲ 66' 6.5
- 42Muath Fagihy ▲ 77' 6.3
- 80Hamed Al Ghamdi ▲ 81' 6.3
- 22Abdulaziz Al Bishi
- 24Abdulrahman Al Obud
- 14Awad Al Nashri
- 47Hamed Al Shanqiti
- 77Abdulelah Hawsawi
- 13Muhannad Al Shanqiti
- 1M. Rodák 6.6
- 29Mohammed Abdulrahman ▼ 78' 6.2
- 4J. Hendry 6.3
- 70Abdullah Khateeb 6.7
- 18João Costa 6.9
- 6Mukhtar Ali 6.9
- 10Álvaro Medrán 7.2
- 11D. Gray ▼ 58' 6.7
- 14Vitinho ⚽ 7.3
- 7K. Toko-Ekambi ▼ 59' 6.5
- 8G. Wijnaldum ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 61Radhi Al Otaibi ▲ 58' 6.7
- 21Abdullah Radif ▲ 59' 6.6
- 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 78' 6.9
- 33Madallah Al Olayan
- 96Marwan Al Haidari
- 25Abdulbasit Hindi
- 3Abdullah Madu
- 87Meshal Sibyani
- 24Ahmed Bamasud
Thống kê
03⚑3
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
6Trúng đích1
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị2
7Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
450Chuyền bóng480
391Chuyền chính xác419
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
93Ghi được65
44Thủng lưới58
2.21Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai35