Ettifaq FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 41' G. Wijnaldum 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 A. Hamed Allah · Fabinho
- 67' ▲ Marwan Al Sahafi ▼ Suwailem Al Menhali
- 68' ▲ Saleh Al Amri ▼ A. Hamed Allah
- 73' Luiz Felipe
- FT1-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 6.9
- 4J. Hendry 6.3
- 32M. Tisserand 6.9
- 70Abdullah Khateeb 7.3
- 29Mohammed Abdulrahman 7.2
- 10J. Henderson 7.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi 7.0
- 13Hamdan Al Shamrani 6.5
- 25G. Wijnaldum ⚽ 7.3
- 19D. Gray 7.3
- 99R. Quaison 6.6
Dự bị 9
- 3Mohammed Al Dosari
- 7Mohammed Al Kuwaykibi
- 8Hamed Al Ghamdi
- 30Muhannad Al Saad
- 15Ahmed Al Ghamdi
- 17Meshal Al Alaeli
- 5Saad Al Mosa
- 18Mohammed Mahzari
- 21Amin Al Bukhari
- 34Marcelo Grohe 6.6
- 25Suwailem Al Menhali ▼ 67' 6.3
- 5Luiz Felipe 6.7
- 15Hassan Kadesh 6.3
- 28Ahmed Bamasud 6.2
- 13Muhannad Al Shanqiti 7.7
- 8Fabinho ⇢ 7.3
- 16Faisal Al Ghamdi 6.9
- 10Igor Coronado 7.2
- 9K. Benzema 7.2
- 99A. Hamed Allah ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 8
- 17Marwan Al Sahafi ▲ 67' 6.6
- 77Saleh Al Amri ▲ 68' 6.5
- 24Abdulrahman Al Obud
- 4Omar Hawsawi
- 52Talal Haji
- 70Haroune Camara
- 1Abdullah Al Muaiouf
- 88Osama Al Mermesh
Thống kê
00⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
374Chuyền bóng541
304Chuyền chính xác462
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu50
48Ghi được84
39Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai42