Al-Ittihad vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 0-5 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- LLWDD Ettifaq FC
- 5' 0-1 S. Fofana · G. Wijnaldum
- 25' ▲ Haroune Camara ▼ D. Gray
- 28' Haroune Camara
- 31' 0-2 M. Dembélé11m
- 35' 0-3 K. Toko-Ekambi
- 39' 0-4 K. Toko-Ekambi · Mohammed Abdulrahman
- HT0-4
- 46' ▲ Awad Al Nashri ▼ Faisal Al Ghamdi
- 53' Mohammed Yousef
- 55' 0-5 K. Toko-Ekambi · S. Fofana
- 69' ▲ Ali Abdullah Hazzazi ▼ S. Fofana
- 69' ▲ Abdullah Khateeb ▼ Mohammed Abdulrahman
- 71' ▲ Talal Haji ▼ Marwan Al Sahafi
- 71' ▲ Suwailem Al Manhali ▼ Romarinho
- 71' ▲ Farhah Al Shamrani ▼ Turki Al Jaadi
- 77' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ K. Toko-Ekambi
- FT0-5
Đội hình
- 35Mohammed Al Mahasnah
- 37Fawaz Al Yami 5.2
- 30Saad Al Mosa 5.7
- 15Hassan Kadish 6.5
- 19Turki Al Jaadi ▼ 71' 5.9
- 16Faisal Al Ghamdi ▼ 46' 6.3
- 7N. Kanté 7.3
- 27Ahmed Al Ghamdi 6.3
- 77Saleh Al Amri 7.2
- 90Romarinho ▼ 71' 7.0
- 17Marwan Al Sahafi ▼ 71' 7.0
Dự bị 5
- 14Awad Al Nashri ▲ 46' 6.9
- 52Talal Haji ▲ 71' 6.9
- 25Suwailem Al Manhali ▲ 71' 6.7
- 29Farhah Al Shamrani ▲ 71' 6.7
- 21Abdullah Al Jadani
- 48Paulo Victor 8.0
- 29Mohammed Abdulrahman ⇢ ▼ 69' 7.9
- 4J. Hendry 7.2
- 76Abdullah Madu 6.9
- 61Radhi Al Otaibi 7.0
- 75S. Fofana ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.0
- 14Álvaro Medrán 6.9
- 25G. Wijnaldum ⇢ 7.0
- 97K. Toko-Ekambi ⚽3 ▼ 77' 9.2
- 9M. Dembélé ⚽ 7.9
- 19D. Gray ▼ 25' 6.2
Dự bị 9
- 90Haroune Camara ▲ 25' 7.3
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▲ 69' 6.9
- 70Abdullah Khateeb ▲ 69' 6.6
- 77Khalid Al Ghannam ▲ 77' 6.3
- 20Thamer Al Khaibri
- 21Amin Al Bukhari
- 41Majed Dawran
- 24Abdulrahman Al Obud
- 13Hamdan Al Shamrani
Thống kê
00⚑4
⚑010
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc0
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
437Chuyền bóng399
381Chuyền chính xác351
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu37
84Ghi được48
70Thủng lưới39
1.68Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai28