Ettifaq FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-4 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 3' Abdulelah Al-Malki
- 17' Mario Mitaj
- 29' Karim Benzema
- 35' 0-1 N. Kanté · K. Benzema
- 43' Madallah Al-Olayan
- HT0-1
- 46' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Abdulelah Hawsawi
- 53' 0-2 K. Benzema
- 54' Abdullah Al Khateeb
- 57' ▲ Álvaro Medrán ▼ Abdulelah Al Malki
- 64' ▲ Vitinho ▼ S. Fofana
- 66' 0-3 H. Aouar · S. Bergwijn
- 70' 0-4 S. Bergwijn · K. Benzema
- 74' ▲ Saleh Al Shehri ▼ K. Benzema
- 78' Fabinho
- 81' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ H. Aouar
- 82' ▲ Abdullah Radif ▼ D. Gray
- 84' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ S. Bergwijn
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Rodák 6.6
- 61Radhi Al Otaibi 6.5
- 70Abdullah Khateeb 7.3
- 3Abdullah Madu 6.5
- 33Madallah Al Olayan 6.3
- 88Abdulelah Al Malki ▼ 57' 6.2
- 8G. Wijnaldum 7.2
- 7K. Toko-Ekambi 6.3
- 75S. Fofana ▼ 64' 6.9
- 11D. Gray ▼ 82' 6.7
- 9M. Dembélé 6.5
Dự bị 9
- 10Álvaro Medrán ▲ 57' 6.7
- 14Vitinho ▲ 64' 6.6
- 21Abdullah Radif ▲ 82' 6.3
- 77Majed Dawran
- 25Abdulbasit Hindi
- 87Meshal Sibyani
- 46Abdulaziz Al Elewai
- 29Mohammed Abdulrahman
- 23Ahmad Al Harbi
- 1P. Rajković 8.2
- 13Muhannad Al Shanqiti 6.9
- 2Danilo Pereira 7.5
- 15Hassan Kadish 7.2
- 12M. Mitaj 7.2
- 7N. Kanté ⚽ 8.0
- 8Fabinho 7.2
- 77Abdulelah Hawsawi ▼ 46' 7.3
- 10H. Aouar ⚽ ▼ 81' 7.9
- 34S. Bergwijn ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.5
- 9K. Benzema ⚽ ⇢2 ▼ 74' 9.5
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 46' 7.2
- 21Saleh Al Shehri ▲ 74' 6.3
- 80Hamed Al Ghamdi ▲ 81' 6.3
- 11Ahmed Al Ghamdi ▲ 84' 7.2
- 14Awad Al Nashri
- 6Saad Al Mosa
- 42Muath Fagihy
- 27Fawaz Al Soqoor
- 33Mohammed Al Mahasnah
Thống kê
03⚑6
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm12
5Trúng đích7
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
445Chuyền bóng594
389Chuyền chính xác539
87%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
65Ghi được93
58Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai56