Ettifaq FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 19' 0-1 Hélder Costa
- 39' Alhwsawi Sanousi Mohammed
- 45'+4 ▲ Madallah Al Olayan ▼ Muhannad Al Shanqiti
- HT0-1
- 59' 0-2 Romarinho · Igor Coronado
- 64' ▲ Haroune Camara ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 66' ▲ R. Quaison ▼ Y. Niakaté
- 67' 0-3 Haroune Camara · Romarinho
- 70' Ahmed Alghamdi
- 76' ▲ Abdullah Khateeb ▼ D. Velkovski
- 76' ▲ Nawaf Hazazi ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 76' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Faisal Al Ghamdi
- 77' Marcelo Grohe
- 83' ▲ Abdullah Al Salem ▼ B. Özdemir
- 85' ▲ Omar Hawsawi ▼ Romarinho
- 86' ▲ Ahmed Bamasoud ▼ Zakaria Al Hawsawi
- 89' Ahmed Hegazy
- FT0-3
Đội hình
- 48Paulo Victor 6.3
- 2Saeed Al Muwallad 6.5
- 32M. Tisserand 6.9
- 14D. Velkovski ▼ 76' 6.5
- 12Sanousi Al Hawsawi 6.2
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 76' 6.6
- 11Ali Abdullah Hazzazi 7.3
- 16Faisal Al Ghamdi ▼ 76' 7.3
- 98B. Özdemir ▼ 83' 6.9
- 15Ahmed Al Ghamdi 7.2
- 18Y. Niakaté ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 99R. Quaison ▲ 66' 6.6
- 70Abdullah Khateeb ▲ 76' 6.7
- 24Nawaf Hazazi ▲ 76' 6.9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 76' 6.3
- 17Abdullah Al Salem ▲ 83' 6.3
- 49A. Oumar
- 5Saad Al Mosa
- 1Abdullah Al Owayshir
- 6Ibrahim Mahnashi
- 34Marcelo Grohe 7.9
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 45' 7.0
- 20Ahmed Sharahili 7.7
- 26Ahmed Hegazy 7.5
- 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 86' 6.9
- 19Bruno Henrique 7.3
- 3Tarek Hamed 6.9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 64' 5.9
- 90Romarinho ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.9
- 10Igor Coronado ⇢ 7.0
- 17Hélder Costa ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 33Madallah Al Olayan ▲ 45' 6.7
- 70Haroune Camara ⚽ ▲ 64' 7.3
- 5Omar Hawsawi ▲ 85' 6.3
- 95Ahmed Bamasoud ▲ 86' 6.7
- 16Abdulkarim Ali Maghrabi
- 38Sultan Al Sulayi
- 21Abdullah Al Jadaani
- 14Awad Al Nashri
- 80Mohammed Al Saiari
Thống kê
02⚑9
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm17
4Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
9Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
429Chuyền bóng477
344Chuyền chính xác389
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
28Ghi được69
37Thủng lưới20
0.9Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai37