Al-Ittihad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ettifaq FC

Al-Ittihad vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 0-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
LLWDD Ettifaq FC
  1. 35' Abdulrahman Al-Obaid
  2. 44' Igor Coronado
  3. HT0-0
  4. 61' Vitinho Ahmed Al Ghamdi
  5. 62' Sanousi Al Hawsawi Abdulrahman Al Obaid
  6. 63' Haroune Camara Bruno Henrique
  7. 67' Faisal Al Ghamdi Ibrahim Mahnashi
  8. 67' Y. Niakaté R. Quaison
  9. 68' Ahmed Bamasud Hamdan Al Shamrani
  10. 74' Madallah Al Olayan Abdulrahman Al Obud
  11. 83' Fahad Al Dossari Ali Abdullah Hazzazi
  12. 86' Romarinho
  13. 86' Marcel Tisserand
  14. 90'+4 Youssouf Niakate
  15. FT0-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 6.9
  2. 5Omar Hawsawi 6.7
  3. 26Ahmed Hegazy 7.2
  4. 20Ahmed Sharahili 6.7
  5. 24Abdulrahman Al Obud ▼ 74' 7.3
  6. 3Tarek Hamed 7.3
  7. 19Bruno Henrique ▼ 63' 6.5
  8. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 68' 6.9
  9. 17Hélder Costa 7.0
  10. 90Romarinho 6.2
  11. 10Igor Coronado 7.7

Dự bị 9

  1. 70Haroune Camara ▲ 63' 6.7
  2. 95Ahmed Bamasud ▲ 68' 6.7
  3. 33Madallah Al Olayan ▲ 74' 6.2
  4. 37Suwailem Al Menhali
  5. 36Marwan Al Sahafi
  6. 44Noureddine Al Bahar
  7. 12Zakaria Al Hawsawi
  8. 14Awad Al Nashri
  9. 21Abdullah Al Jadani
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Carteron
  1. 48Paulo Victor 7.9
  2. 2Saeed Al Mowallad 7.0
  3. 32M. Tisserand 7.2
  4. 70Abdullah Khateeb 7.2
  5. 13Abdulrahman Al Obaid ▼ 62' 6.3
  6. 98B. Özdemir 7.0
  7. 15Ahmed Al Ghamdi ▼ 61' 7.0
  8. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 67' 7.2
  9. 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 83' 6.9
  10. 8Hamed Al Ghamdi 6.3
  11. 99R. Quaison ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 27Vitinho ▲ 61' 6.3
  2. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 62' 7.3
  3. 16Faisal Al Ghamdi ▲ 67' 6.7
  4. 18Y. Niakaté ▲ 67' 6.5
  5. 29Fahad Al Dossari ▲ 83' 6.7
  6. 44Hamad Al Sayyaf
  7. 4Fahad Ghazi
  8. 1Abdullah Al Owaisher
  9. 17Abdullah Al Salem

Thống kê

018
230
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm3
5Trúng đích0
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
442Chuyền bóng274
374Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
69Ghi được28
20Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu