Ettifaq FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad

Ettifaq FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
C. Ramos
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WDWWW Al-Ittihad
  1. HT0-0
  2. 50' Ayoub Abdellaoui
  3. 58' A. Younes · R. Quaison 1-0
  4. 61' Ahmed Hegazy
  5. 64' Y. Niakaté R. Quaison
  6. 66' Awad Al Nashri Bruno Henrique
  7. 66' Igor Coronado Abdulrahman Al Obud
  8. 73' 1-1 Romarinho11m
  9. 74' 1-2 Romarinho · Muhannad Al Shanqeeti
  10. 78' André André
  11. 79' Ahmed Al Ghamdi Ibrahim Mahnashi
  12. 79' Sanousi Al Hawsawi A. Abdellaoui
  13. 82' Awad Al Nashri
  14. 86' Hazim Al Zahrani Hamdan Al Shamrani
  15. 86' Ziyad Al Sahafi Romarinho
  16. 87' 1-3 A. Hamedallah · Igor Coronado
  17. 90'+6 Filip Kiss
  18. 90'+2 Abdullah Khateeb Saeed Al Rubaie
  19. 90'+2 Khaled Al Samiri André André
  20. FT1-3

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Al-Hanfoosh
  1. 23R. M'Bolhi 5.7
  2. 2Saeed Al Mowallad 6.0
  3. 5A. Abdellaoui ▼ 79' 6.2
  4. 25Saeed Al Rubaie ▼ 90'
  5. 14F. Kiss 5.9
  6. 10N. Sliti 6.3
  7. 11Ali Abdullah Hazzazi 6.3
  8. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 79' 6.2
  9. 20A. Younes 6.9
  10. 99R. Quaison ▼ 64' 6.3
  11. 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.3

Dự bị 9

  1. 77Y. Niakaté ▲ 64' 6.5
  2. 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 79' 6.5
  3. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 79' 6.3
  4. 18Abdullah Khateeb ▲ 90'
  5. 24Saad Al Salouli
  6. 16Faisal Al-Ghamdi
  7. 35Mohammed Al Haeti
  8. 29Fahad Al-Dossari
  9. 40Majed Al Najrani
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 34Marcelo Grohe 6.3
  2. 26Ahmed Hegazy 6.2
  3. 5Omar Hawsawi 6.2
  4. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 86' 6.2
  5. 13Muhannad Al Shanqeeti 6.2
  6. 30André André ▼ 90' 6.5
  7. 19Bruno Henrique ▼ 66' 6.5
  8. 11Abdulaziz Al Bishi 6.5
  9. 90Romarinho ⚽2 ▼ 86' 7.9
  10. 99A. Hamedallah 7.2
  11. 24Abdulrahman Al Obud ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 14Awad Al Nashri ▲ 66' 6.3
  2. 77Igor Coronado ▲ 66' 6.9
  3. 32Hazim Al Zahrani ▲ 86'
  4. 4Ziyad Al Sahafi ▲ 86'
  5. 6Khaled Al Samiri ▲ 90'
  6. 29Ahmed Bahusayn
  7. 17Abdullah Al Hafith
  8. 70Haroune Camara
  9. 22Saleh Al Ohaymid

Thống kê

11
30
0%Kiểm soát bóng100%
1Dứt điểm3
1Trúng đích3
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm3
0Bị chặn0
1Phạm lỗi3
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Chuyền bóng1
0Chuyền chính xác1
0Chính xác chuyền100%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được75
48Thủng lưới31
1.28Bàn thắng mỗi trận2.27
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu