Al-Ittihad
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ettifaq FC

Al-Ittihad vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
I. Kovacs
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
LLWDD Ettifaq FC
  1. 10' Fahad Al Muwallad Y. Niakaté
  2. 18' Hamdan Al-Shamrani
  3. 29' 0-1 Ziyad Al Sahafiphản lưới
  4. 36' Ibrahim Mahnashi
  5. 39' Raïs M'Bolhi
  6. 41' 0-2 R. Quaison · W. Azarou
  7. HT0-2
  8. 54' Igor Coronado
  9. 56' Hamed Al Ghamdi Ibrahim Mahnashi
  10. 57' Robin Quaison
  11. 61' Abdullah Al Salem R. Quaison
  12. 70' Bruno Henrique Abdulelah Al-Malki
  13. 70' Haroune Camara Abdulaziz Al Bishi
  14. 71' Haroune Camara · Fahad Al Muwallad 1-2
  15. 78' Abdulrahman Alobud
  16. 81' Walid Azarou
  17. 82' Ziyad Al Sahafi · Bruno Henrique 2-2
  18. 85' Haroune Camara 3-2
  19. 87' Ziyad Al-Sahafi
  20. 90'+4 Karim El Ahmadi
  21. 90'+7 Abdullah Al Hafith Abdulrahman Al Obod
  22. 90'+1 Saad Al Salouli W. Azarou
  23. 90'+1 Ahmed Al Ghamdi Ali Abdullah Hazzazi
  24. FT3-2

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Contra
  1. 34Marcelo Grohe 6.2
  2. 26Ahmed Hegazy 6.7
  3. 4Ziyad Al Sahafi 6.3
  4. 27Hamdan Al Shamrani 6.9
  5. 20K. El Ahmadi 7.0
  6. 77Igor Coronado 7.5
  7. 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 70' 6.5
  8. 88Abdulelah Al-Malki ▼ 70' 7.2
  9. 90Romarinho 6.9
  10. 9Y. Niakaté ▼ 10' 6.7
  11. 24Abdulrahman Al Obod ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 8Fahad Al Muwallad ▲ 10' 7.2
  2. 19Bruno Henrique ▲ 70' 7.2
  3. 70Haroune Camara ⚽2 ▲ 70' 8.7
  4. 17Abdullah Al Hafith ▲ 90'
  5. 32Hazim Al Zahrani
  6. 1Rakan Najjar
  7. 5Omar Hawsawi
  8. 6Khaled Al Samiri
  9. 29Ahmed Bahusayn
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Milojević
  1. 23R. M'Bolhi 6.3
  2. 2Saeed Al Mowallad 6.3
  3. 5A. Abdellaoui 6.2
  4. 18Abdullah Khateeb 6.9
  5. 88Souza 6.3
  6. 14F. Kiss 6.5
  7. 10N. Sliti 6.2
  8. 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 90' 6.6
  9. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 56' 6.7
  10. 99R. Quaison ▼ 61' 6.9
  11. 21W. Azarou ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 56' 6.5
  2. 17Abdullah Al Salem ▲ 61' 6.5
  3. 24Saad Al Salouli ▲ 90'
  4. 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 90'
  5. 16Faisal Al-Ghamdi
  6. 1Abdullah Al-Owaisher
  7. 19Hassan Al Sulays
  8. 9Hazzaa Al Hazzaa
  9. 29Fahad Al-Dossari

Thống kê

047
540
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
431Chuyền bóng338
358Chuyền chính xác255
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
75Ghi được41
31Thủng lưới48
2.27Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu