Al-Hazm vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-3 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- WWLWW Al Hilal SFC
- 9' 0-1 K. Benzema
- HT0-1
- 53' Elias Mokwana
- 60' Abdurahman Al-Dakheel
- 65' ▲ S. Mandash ▼ S. Al Dawsari
- 65' ▲ Marcos Leonardo ▼ K. Benzema
- 65' ▲ A. Darisi ▼ M. Al Harbi
- 68' Sultan Tanker
- 72' Sultan Mandash
- 73' ▲ N. Al Habashi ▼ L. Rosier
- 74' ▲ M. Carvalho ▼ E. Mokwana
- 76' ▲ A. Lajami ▼ H. Tambakti
- 79' ▲ Y. Al Shammari ▼ F. Martins
- 79' ▲ A. Al Dhuwayhi ▼ A. Al Shamrani
- 82' 0-2 Marcos Leonardo · S. Mandash
- 83' ▲ N. Al Dawsari ▼ Malcom
- 90'+4 ▲ M. Al Yami ▼ O. Al Somah
- 90' 0-3 R. Neves11m
- FT0-3
Đội hình
- 23I. Zaied 7.2
- 2S. Al Rashid 6.6
- 4S. Tanker 5.9
- 34A. Al Dakheel 6.2
- 27A. Al Nakhli 6.0
- 24A. Bah 6.6
- 32L. Rosier ▼ 73' 6.6
- 10F. Martins ▼ 79' 6.9
- 17E. Mokwana ▼ 74' 6.2
- 9O. Al Somah ▼ 90' 7.2
- 70A. Al Shamrani ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 33M. Al Ghamdi
- 8A. Al Harajin
- 7Y. Al Shammari ▲ 79' 6.3
- 19N. Al Habashi ▲ 73' 6.2
- 13A. Al Shanqiti
- 26A. Al Dhuwayhi ▲ 79' 6.2
- 80M. Carvalho ▲ 74' 6.3
- 82A. Al Harbi
- 5M. Al Yami ▲ 90'
- 37Bono 8.6
- 24M. Al Harbi ▼ 65' 7.2
- 87H. Tambakti ▼ 76' 7.2
- 4Y. Akcicek 7.3
- 19T. Hernandez 6.5
- 8R. Neves ⚽ 8.3
- 28M. Kanno 7.7
- 10Malcom ▼ 83' 6.7
- 22S. Milinkovic-Savic 6.7
- 29S. Al Dawsari ▼ 65' 7.2
- 90K. Benzema ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 8
- 17M. Al Rubaie
- 40A. Abu Rasen
- 23S. Mandash ▲ 65' 7.2
- 78A. Lajami ▲ 76' 6.7
- 16N. Al Dawsari ▲ 83' 6.9
- 9Marcos Leonardo ⚽ ▲ 65' 7.2
- 18M. Al Hawsawi
- 14A. Darisi ▲ 65' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑700
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
4Trúng đích8
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc7
2Việt vị4
6Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
5Cứu thua4
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
404Chuyền bóng403
341Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền83%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu50
41Ghi được129
59Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận2.58
5Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai71