Al-Hazm vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-3 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Trọng tài
- Damir Skomina, Slovenia
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- WWWLW Al Hilal SFC
- 12' Alberto Botía
- 18' Rodolfo · Diogo Salomão 1-0
- 29' Osama Al Khalaf
- 29' ▲ Masood Bekheet ▼ J. Pajoy
- 45'+1 Z. Tsiskaridze · Rodolfo 2-0
- HT2-0
- 48' 2-1 B. Gomis · A. Carrillo
- 51' ▲ Mohammad Al Shalhoub ▼ Salem Al Dawsari
- 63' Mohammed Al Saiari
- 63' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Abdulmalek Al Khaibri
- 68' Zurab Tsiskaridze
- 69' Masood Bekheet
- 73' 2-2 B. Gomis · Mohammad Al Shalhoub
- 75' ▲ Saeed Al Dosari ▼ Khaled Al Barakah
- 86' ▲ K. Igboananike ▼ Mohammed Al Saiari
- 86' ▲ Soriano ▼ Mohammed Al Burayk
- 90' Jonathan Soriano
- 90' 2-3 Soriano
- FT2-3
Đội hình
- 30M. Asselah 7.4
- 23Z. Tsiskaridze ⚽ 6.5
- 4Alemão 6.4
- 2Abdulrahman Al Rio 6.7
- 3Khaled Al Barakah ▼ 75' 6.4
- 11Diogo Salomão ⇢ 6.9
- 88Muralha 7.0
- 8Rodolfo ⚽ ⇢ 7.9
- 37Osama Al Khalaf 6.0
- 26J. Pajoy ▼ 29' 6.6
- 70Mohammed Al Saiari ▼ 86' 6.0
Dự bị 9
- 32Masood Bekheet ▲ 29' 6.1
- 27Saeed Al Dosari ▲ 75' 6.4
- 10K. Igboananike ▲ 86' 6.6
- 71Mohammed Harzan
- 17Faris Al Alayaf
- 21Dawood Al Saeed
- 7Abdul Wahab Jafar
- 20Abdullah Al Harbi
- 16Ismael Musallami
- 1Abdullah Al Maiouf 6.1
- 4Botía 6.3
- 12Yasir Al Shahrani 7.0
- 2Mohammed Al Burayk ▼ 86' 6.9
- 5Ali Albulayhi 6.8
- 6Abdulmalek Al Khaibri ▼ 63' 7.1
- 3Carlos Eduardo 6.9
- 19A. Carrillo ⇢ 8.2
- 29Salem Al Dawsari ▼ 51' 7.0
- 18B. Gomis ⚽2 7.9
- 9S. Giovinco 7.8
Dự bị 9
- 10Mohammad Al Shalhoub ▲ 51' 6.7
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 63' 6.7
- 25Soriano ⚽ ▲ 86' 7.2
- 13Hasan Kadesh
- 15Ahmed Al-Fiqi
- 27Hattan Babhir
- 70Mohammed Jahfali
- 31Abdulrahman Al Yami
- 26Ali Al Habsi
Thống kê
04⚑3
⚑620
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm27
6Trúng đích10
2Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị2
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
7Cứu thua4
270Chuyền bóng544
186Chuyền chính xác456
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
33Ghi được71
51Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41