Al Hilal SFC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- O. Hațegan
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- LDDWL Al-Hazm
- 10' Osama Al Khalaf
- HT0-0
- 57' A. Carrillo · Matheus Pereira 1-0
- 63' André Carrillo
- 64' Matheus Pereira
- 69' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Ahmed Al-Najei
- 72' ▲ Musab Al Juwayr ▼ Yasir Al Shahrani
- 78' ▲ Thaar Al-Otaibi ▼ E. Henty
- 78' ▲ Mohammad Al-Sahlawi ▼ O. John
- 82' Saud Abdulhamid
- 83' Saud Zidan
- 86' ▲ Saleh Al Shehri ▼ O. Ighalo
- 86' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ Michael
- 89' M. Marega · Matheus Pereira 2-0
- 90'+9 Musab Fahz Aljuwayr
- 90'+3 Saleh Al-Harthi
- 90' ▲ Saleh Al Harthi ▼ Saud Zidan
- FT2-0
Đội hình
- 1Abdullah Al Maiouf 8.2
- 70Mohammed Jahfali 7.3
- 12Yasir Al Shahrani ▼ 72' 7.3
- 20Jang Hyun-Soo 7.2
- 5Ali Al Bulaihi 6.9
- 66Saud Abdul Hamid 7.3
- 19A. Carrillo ⚽ 8.0
- 15Matheus Pereira ⇢2 8.2
- 9O. Ighalo ▼ 86' 6.0
- 17M. Marega ⚽ 7.6
- 96Michael ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 43Musab Al Juwayr ▲ 72' 6.6
- 11Saleh Al Shehri ▲ 86' 6.3
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 86' 6.6
- 67Mohammed Alkhaibari
- 21Mohammed Al Owais
- 32Muteb Al Mufarrij
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 56Mohammed Al Qahtani
- 88Hamad Al Yami
- 23Ibrahim Zaid 6.3
- 27Neris 6.9
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 6.5
- 66Farhan Al-Aazmi 6.3
- 4Alison 6.9
- 88Osama Al-Khalaf 7.2
- 5Ahmed Al-Najei ▼ 69' 6.3
- 95N. Zerhouni 6.9
- 16Saud Zidan ▼ 90' 6.9
- 11O. John ▼ 78' 7.2
- 19E. Henty ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 18Abdulelah Al Shammry ▲ 69' 7.0
- 41Thaar Al-Otaibi ▲ 78' 6.3
- 87Mohammad Al-Sahlawi ▲ 78' 6.9
- 29Saleh Al Harthi ▲ 90' 6.3
- 13A. Hafidi
- 14Sultan Faqihi
- 6Ahmed Al-Juwaid
- 2Abdulrahman Al Rio
- 31Habib Al Wotayan
Thống kê
12⚑8
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc4
5Việt vị4
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
473Chuyền bóng295
414Chuyền chính xác228
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu33
91Ghi được26
52Thủng lưới53
1.98Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai16