Al-Hazm
0 : 9
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Hilal SFC

Al-Hazm vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-9 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
WWLWW Al Hilal SFC
  1. 14' 0-1 A. Mitrović · Mohammed Al Burayk
  2. 21' Tozé
  3. 32' 0-2 Mohamed Kanno · Rúben Neves
  4. 43' 0-3 Mohammed Al Qahtani
  5. HT0-3
  6. 46' Ahmad Al Mhemaid Talal Al Absi
  7. 52' 0-4 Malcom · A. Mitrović
  8. 55' 0-5 Malcom · Michael
  9. 58' Mohammed Al-Thain
  10. 69' Hassan Tambakti Ali Al Bulayhi
  11. 69' Saleh Al Shehri A. Mitrović
  12. 69' Salman Al Faraj Mohammed Al Qahtani
  13. 69' S. Milinković-Savić Mohamed Kanno
  14. 72' Basil Al Sayyali Vina
  15. 72' Rayan Al Mousa Mohammed Abusabaan
  16. 73' Nawaf Al Habashi Yousef Al Shammari
  17. 79' 0-6 Saleh Al Shehri · Michael
  18. 80' Abdulelah Al Malki Michael
  19. 81' 0-7 Mohammed Al Burayk · S. Milinković-Savić
  20. 82' Turki Fahad Al Mutairi M. Badamosi
  21. 83' Saleh Al-Shehri
  22. 85' 0-8 Malcom · Salman Al Faraj
  23. 90'+5 Malcom
  24. 90'+3 0-9 S. Milinković-Savić · Rúben Neves
  25. FT0-9

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Carreño
  1. 30A. Dahmen 5.0
  2. 3Talal Al Absi ▼ 46' 6.0
  3. 2Paulo Ricardo 5.6
  4. 36Bruno Viana 5.6
  5. 27Majed Qasheesh 5.3
  6. 29Vina ▼ 72' 6.6
  7. 88Mohammed Abusabaan ▼ 72' 6.0
  8. 20Tozé 6.7
  9. 11Mohammed Al Thani 6.2
  10. 90M. Badamosi ▼ 82' 6.3
  11. 7Yousef Al Shammari ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 99Ahmad Al Mhemaid ▲ 46' 5.5
  2. 6Basil Al Sayyali ▲ 72' 6.2
  3. 95Rayan Al Mousa ▲ 72' 6.2
  4. 19Nawaf Al Habashi ▲ 73' 6.2
  5. 66Turki Fahad Al Mutairi ▲ 82' 6.5
  6. 23Ibrahim Zaid
  7. 14Khalil Al Absi
  8. 12Farhan Al Aazmi
  9. 13Yazeed Al Bakr
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 37Y. Bounou 7.3
  2. 66Saud Abdulhamid 7.7
  3. 3K. Koulibaly 7.3
  4. 5Ali Al Bulayhi ▼ 69' 6.6
  5. 2Mohammed Al Burayk 9.5
  6. 28Mohamed Kanno ▼ 69' 7.6
  7. 8Rúben Neves ⇢2 8.3
  8. 56Mohammed Al Qahtani ▼ 69' 8.0
  9. 77Malcom ⚽3 10.0
  10. 96Michael ⇢2 ▼ 80' 9.3
  11. 9A. Mitrović ▼ 69' 8.3

Dự bị 9

  1. 87Hassan Tambakti ▲ 69' 6.3
  2. 11Saleh Al Shehri ▲ 69' 7.5
  3. 7Salman Al Faraj ▲ 69' 7.0
  4. 22S. Milinković-Savić ▲ 69' 8.3
  5. 26Abdulelah Al Malki ▲ 80' 6.9
  6. 14Abdullah Al Hamddan
  7. 4Khalifah Al Dawsari
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 31Habib Al Watyan

Thống kê

014
620
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm23
2Trúng đích15
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm20
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
4Phạt góc6
6Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
313Chuyền bóng708
253Chuyền chính xác641
81%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu55
36Ghi được148
78Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận2.69
6Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai93

Đối đầu

Trang trận đấu