Al Hilal SFC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Hazm

Al Hilal SFC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
Kingdom Arena, Riyadh
Phong độ
WWLWW Al Hilal SFC
LDDWL Al-Hazm
  1. 29' S. Milinkovic-Savic · R. Neves 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' R. Neves · M. Kanno 2-0
  4. 66' A. Al Shanqiti A. Al Dakheel
  5. 66' A. Sayoud A. Bah
  6. 69' D. Nunez Marcos Leonardo
  7. 74' A. Al Shamrani F. Martins
  8. 74' Y. Al Shammari N. Al Habashi
  9. 76' Kaio Cesar S. Al Dawsari
  10. 76' A. Darisi H. Al Yami
  11. 85' A. Al Harajin M. Al Yami
  12. 88' S. Al Mutairi N. Al Dawsari
  13. 88' A. Lajami H. Tambakti
  14. 90' D. Nunez · Kaio Cesar 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Simone Inzaghi
  1. 17M. Al Rubaie 6.9
  2. 88H. Al Yami ▼ 76' 7.3
  3. 87H. Tambakti ▼ 88' 6.9
  4. 4Y. Akcicek 7.2
  5. 16N. Al Dawsari ▼ 88' 7.0
  6. 22S. Milinkovic-Savic 7.9
  7. 8R. Neves 10.0
  8. 28M. Kanno 7.6
  9. 10Malcom 8.0
  10. 9Marcos Leonardo ▼ 69' 5.3
  11. 29S. Al Dawsari ▼ 76' 6.3

Dự bị 8

  1. 25M. Patouillet
  2. 44S. Al Mutairi ▲ 88'
  3. 78A. Lajami ▲ 88'
  4. 39M. Al-Zaid
  5. 99A. Al Hamdan
  6. 11Kaio Cesar ▲ 76' 7.7
  7. 14A. Darisi ▲ 76' 6.6
  8. 7D. Nunez ▲ 69' 7.7
Al-Hazm Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 6.3
  2. 5M. Al Yami ▼ 85' 6.3
  3. 34A. Al Dakheel ▼ 66' 6.9
  4. 4S. Tanker 6.3
  5. 3A. Boutouil 6.7
  6. 27A. Al Nakhli 6.0
  7. 24A. Bah ▼ 66' 6.5
  8. 32L. Rosier 6.3
  9. 6B. Al Sayyali 6.2
  10. 10F. Martins ▼ 74' 6.6
  11. 19N. Al Habashi ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 13A. Al Shanqiti ▲ 66' 6.7
  3. 77K. Al Subaie
  4. 8A. Al Harajin ▲ 85' 6.5
  5. 15A. Al Khaibary
  6. 70A. Al Shamrani ▲ 74' 6.2
  7. 11A. Sayoud ▲ 66' 6.3
  8. 7Y. Al Shammari ▲ 74' 6.7
  9. 17E. Mokwana

Thống kê

007
200
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm6
7Trúng đích1
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Cứu thua4
545Chuyền bóng365
472Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền84%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu36
129Ghi được41
42Thủng lưới59
2.58Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn21
71Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu