Al-Hazm vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Trọng tài
- Ahmad Al Rumaikhani
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- WWLWW Al Hilal SFC
- 8' Yasir Al-Shahrani
- 12' Fahad Al Obaid
- 42' Luciano Vietto
- HT0-0
- 57' 0-1 B. Gomis · Nasser Al-Dawsari
- 63' ▲ Y. Omar ▼ Hamad Al Abdan
- 63' ▲ Sultan Faqihi ▼ C. Strandberg
- 71' Tiago Rodrigues
- 73' M. Rharsalla11m 1-1
- 77' ▲ Saleh Al-Shehri ▼ G. Cuéllar
- 82' ▲ Hamad Al Yami ▼ Madallah Al-Olayan
- 86' Saud Zidan
- 86' ▲ Ahmed Al-Juwaid ▼ Saud Zidan
- 86' ▲ Abdullah Hadi Radif ▼ L. Vietto
- 90'+11 Abdulhadi Al-Harajin
- 90'+2 Malik Asselah
- 90'+6 Salman Al-Faraj
- 90'+2 ▲ Abdulhadi Al-Harajin ▼ M. Rharsalla
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Asselah 7.3
- 27Neris 6.9
- 28Abdullah Al-Shammari 7.2
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 6.7
- 24Fahad Al-Obaid 7.0
- 20Tiago Rodrigues 6.3
- 4Alison 6.9
- 21M. Rharsalla ⚽ ▼ 90' 6.9
- 16Saud Zidan ▼ 86' 6.6
- 15Hamad Al Abdan ▼ 63' 6.6
- 99C. Strandberg ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 9Y. Omar ▲ 63' 6.7
- 14Sultan Faqihi ▲ 63' 6.3
- 6Ahmed Al-Juwaid ▲ 86' 6.7
- 7Abdulhadi Al-Harajin ▲ 90' 6.7
- 8Abdulrahman Al-Dhefiri
- 17Abdulrahman Al-Harthi
- 70Mohammed Bassas
- 23Ibrahim Zaid
- 3Khaled Al-Barakah
- 1Abdullah Al Maiouf 6.5
- 12Yasir Al-Shahrani 6.9
- 20Jang Hyun-Soo 7.2
- 23Madallah Al-Olayan ▼ 82' 6.9
- 32Muteb Al Mufarrij 7.2
- 6G. Cuéllar ▼ 77' 7.3
- 7Salman Al-Faraj 7.3
- 16Nasser Al-Dawsari ⇢ 7.3
- 18B. Gomis ⚽ 6.3
- 17M. Marega 5.9
- 10L. Vietto ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 11Saleh Al-Shehri ▲ 77' 7.3
- 88Hamad Al Yami ▲ 82' 6.7
- 49Abdullah Hadi Radif ▲ 86' 6.3
- 70Mohammed Jahfali
- 28Mohammed Kanoo
- 22Amiri Kurdi
- 43Musab Fahz Aljuwayr
- 4Khalifah Al-Dawsari
- 31Habib Al-Wotayan
Thống kê
04⚑3
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị4
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
291Chuyền bóng540
200Chuyền chính xác470
69%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu46
26Ghi được91
53Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai51