Al-Hazm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Hilal SFC

Al-Hazm vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
WWWLW Al Hilal SFC
  1. 45'+2 Mansor Hamzi I. Tandia
  2. HT0-0
  3. 53' Mansor Hamzi · C. Strandberg 1-0
  4. 56' Nawaf Al Abid Abdullah Otayf
  5. 70' Saleh Al Shehri Hasan Kadesh
  6. 73' Thaar Hussain Omar Khribin
  7. 81' Y. Omar C. Strandberg
  8. 84' Malik Asselah
  9. 90' Abdulaziz Majrashi Faris Al Alayaf
  10. 90'+1 1-1 S. Giovinco
  11. FT1-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 30M. Asselah 7.0
  2. 4Alemão 6.8
  3. 28Abdullah Al-Shammari 6.9
  4. 13Mohammed Al-Zubaidi 7.3
  5. 33D. Fettouhi 6.2
  6. 10I. Tandia ▼ 45' 6.6
  7. 23Hassan Al-Habib 6.5
  8. 11Abdulaziz Al-Nashi 6.9
  9. 37Osama Al Khalaf 7.1
  10. 99C. Strandberg ▼ 81' 6.9
  11. 17Faris Al Alayaf ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 15Mansor Hamzi ▲ 45' 7.5
  2. 20Y. Omar ▲ 81' 6.4
  3. 18Abdulaziz Majrashi ▲ 90'
  4. 9E. Asante
  5. 6Omar Mohammed
  6. 70Ahmed Al-Shamrani
  7. 1Dawood Al Saeed
  8. 16Naif Al-Mousa
  9. 7Wesam Al-Sowayed
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 1Abdullah Al Maiouf 6.7
  2. 20Jang Hyun-Soo 6.9
  3. 17Abdullah Al Hafith 7.3
  4. 13Hasan Kadesh ▼ 70' 6.4
  5. 2Mohammed Al Burayk 7.0
  6. 27Hattan Bahebri 6.5
  7. 8Abdullah Otayf ▼ 56' 6.6
  8. 28Mohammed Kanoo 7.9
  9. 18B. Gomis 6.4
  10. 9S. Giovinco 8.1
  11. 77Omar Khribin ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 24Nawaf Al Abid ▲ 56' 6.4
  2. 11Saleh Al Shehri ▲ 70' 6.6
  3. 41Thaar Hussain ▲ 73' 7.2
  4. 22Amiri Kurdi
  5. 6G. Cuéllar
  6. 30Mohammed Al Waked
  7. 16Nasser Al Dawsari
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 5Ali Albulayhi

Thống kê

016
600
25%Kiểm soát bóng75%
10Dứt điểm23
2Trúng đích5
7Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn7
6Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
201Chuyền bóng592
120Chuyền chính xác515
60%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu52
41Ghi được122
62Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận2.35
5Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu