Al Taawoun FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad

Al Taawoun FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
WDWWW Al-Ittihad
  1. 19' 0-1 H. Aouar · M. Mitaj
  2. 45'+1 Fabinho
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 Y. En Nesyri · H. Aouar
  5. 60' Andrei Girotto
  6. 81' F. Al Ghamdi Roger
  7. 81' A. Al Julaydan A. Sharahili
  8. 85' S. Rajab M. Al Kuwaykibi
  9. 85' F. Al Rashidi M. Al Dossari
  10. 87' Awad Al-Nashri
  11. 90' A. Al Bishi S. Bergwijn
  12. 90'+3 A. Al Ghamdi H. Aouar
  13. FT0-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 5.7
  2. 5M. Mahzari 6.7
  3. 3Andrei Girotto 6.3
  4. 87Q. Lajami 6.5
  5. 55M. Al Dossari ▼ 85' 6.5
  6. 88M. Petkov 6.6
  7. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 85' 7.3
  8. 18A. El Mahdioui 7.2
  9. 8Flavio 6.7
  10. 11A. Fulgini 8.3
  11. 10R. B. Martinez Tobinson 7.3

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 77A. Hawsawi
  4. 74S. Rajab ▲ 85'
  5. 97F. Al Rashidi ▲ 85' 6.3
  6. 66B. Al Hurayji
  7. 29A. Bahusayn
  8. 20Biel
  9. 70K. Al Qahtani
Al-Ittihad Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 8.3
  2. 4J. Simic 7.2
  3. 20A. Sharahili ▼ 81' 7.3
  4. 15H. Kadesh 7.2
  5. 78Roger ▼ 81' 6.2
  6. 14A. Al Nashri 6.2
  7. 8Fabinho 7.9
  8. 12M. Mitaj 6.9
  9. 10H. Aouar ▼ 90' 7.9
  10. 21Y. En Nesyri 7.7
  11. 34S. Bergwijn ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 88O. Al Mermesh
  2. 50M. Al Absi
  3. 22A. Al Bishi ▲ 90'
  4. 16F. Al Ghamdi ▲ 81' 6.7
  5. 32A. Al Julaydan ▲ 81' 6.6
  6. 80H. Al Ghamdi
  7. 27A. Al Ghamdi ▲ 90'
  8. 66M. Barnawi
  9. 41M. Fallatah

Thống kê

019
120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm3
4Trúng đích2
8Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
9Phạt góc1
4Việt vị0
4Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
538Chuyền bóng385
469Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền84%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
64Ghi được91
55Thủng lưới67
1.64Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu