Al Taawoun FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Ittihad

Al Taawoun FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
WDWWW Al-Ittihad
  1. 17' Fahad Al Rashidi · Saad Al Nasser 1-0
  2. 39' Raghed Alaa Najjar Mailson
  3. HT1-0
  4. 58' Romarinho
  5. 61' Sumayhan Al Nabit Saad Al Nasser
  6. 67' Fahad Al Rashidi · Saad Yaslam 2-0
  7. 72' Abdulaziz Al Bishi Tarek Hamed
  8. 73' Tareq Abdullah A Mohammed Fahad Al Rashidi
  9. 74' Turki Fahad Al Mutairi Flávio
  10. 76' 2-1 A. Hamed Allah · Ahmed Bamasoud
  11. 83' Tariq Mohammed
  12. 87' Haroune Camara Ahmed Bamasoud
  13. 90'+10 Raghid Najjar
  14. 90'+6 Sumaihan Al-Nabet
  15. 90'+15 Turki Al-Mutairi
  16. 90'+6 Bruno Henrique
  17. 90'+5 Abdulaziz Al-Bishi
  18. 90'+11 Mohammed Al Saiari Abdulrahman Al Obud
  19. FT2-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson ▼ 39' 6.3
  2. 6Mohammed Al Ghamdi 6.2
  3. 4Naldo 7.0
  4. 14Hassan Kadesh 7.0
  5. 31Saad Yaslam 6.9
  6. 24Flávio ▼ 74' 6.7
  7. 18A. El Mahdioui 7.0
  8. 10Álvaro Medrán 6.9
  9. 7Fahad Al Rashidi ⚽2 ▼ 73' 8.5
  10. 3L. Tawamba 6.3
  11. 9Saad Al Nasser ▼ 61' 7.3

Dự bị 9

  1. 36Raghed Alaa Najjar ▲ 39' 8.7
  2. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 61' 6.9
  3. 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 73' 6.3
  4. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 74' 6.5
  5. 33Awn Al Slaluli
  6. 49Abdullah Radif
  7. 2Yazeed Al Bakr
  8. 77Hassan Al Amri
  9. 44Ziyad Al Sahafi
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 6.2
  2. 33Madallah Al Olayan 6.7
  3. 20Ahmed Sharahili 6.3
  4. 26Ahmed Hegazy 7.0
  5. 95Ahmed Bamasoud ▼ 87' 6.9
  6. 24Abdulrahman Al Obud ▼ 90' 7.2
  7. 19Bruno Henrique 6.7
  8. 3Tarek Hamed ▼ 72' 6.7
  9. 10Igor Coronado 8.3
  10. 90Romarinho 7.2
  11. 9A. Hamed Allah 6.5

Dự bị 9

  1. 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 72' 6.7
  2. 70Haroune Camara ▲ 87' 6.3
  3. 80Mohammed Al Saiari ▲ 90'
  4. 36Marwan Al Sahafi
  5. 5Omar Hawsawi
  6. 27Hamdan Al Shamrani
  7. 21Abdullah Al Jadaani
  8. 15Abdulelah Al Shehri
  9. 14Awad Al Nashri

Thống kê

134
1520
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm21
4Trúng đích9
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
4Phạt góc15
0Việt vị4
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
269Chuyền bóng499
216Chuyền chính xác432
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
64Ghi được69
51Thủng lưới20
1.64Bàn thắng mỗi trận2.03
8Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu