Al-Ittihad vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- S. Jablonski
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DLDLL Al Taawoun FC
- 32' ▲ Faisal Darwish ▼ Mohammed Al Ghamdi
- 38' Hélder Costa · Abdulaziz Al Bishi 1-0
- 45'+3 Saad Al Nasser
- HT1-0
- 58' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Fahad Al Rashidi
- 73' ▲ Awad Al Nashri ▼ Bruno Henrique
- 73' A. Hamdallah · Romarinho 2-0
- 75' ▲ Abdullah Radif ▼ Saad Al Nasser
- 88' ▲ Haroune Camara ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 88' ▲ Ahmed Bamasud ▼ Zakaria Al Hawsawi
- 90'+8 Faisal Darwish
- 90' Hassan Kadesh
- 90'+6 ▲ Omar Hawsawi ▼ Romarinho
- 90'+9 A. Hamdallah11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 13Muhannad Al Shanqiti 7.7
- 20Ahmed Sharahili 7.3
- 26Ahmed Hegazy 7.7
- 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 88' 6.9
- 19Bruno Henrique ▼ 73' 7.2
- 3Tarek Hamed 7.2
- 11Abdulaziz Al Bishi ⇢ ▼ 88' 7.5
- 90Romarinho ⇢ ▼ 90' 7.3
- 17Hélder Costa ⚽ 7.3
- 9A. Hamdallah ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 14Awad Al Nashri ▲ 73' 7.0
- 70Haroune Camara ▲ 88' 6.3
- 95Ahmed Bamasud ▲ 88' 6.3
- 5Omar Hawsawi ▲ 90'
- 21Abdullah Al Jadani
- 37Suwailem Al Menhali
- 36Marwan Al Sahafi
- 33Madallah Al Olayan
- 80Mohammed Al Saiari
- 1Mailson 6.0
- 6Mohammed Al Ghamdi ▼ 32' 6.6
- 4Naldo 6.3
- 14Hassan Kadesh 7.0
- 31Saad Yaslam 5.2
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 58' 6.9
- 9Saad Al Nasser ▼ 75' 6.3
- 10Álvaro Medrán 6.7
- 17A. Gamarra 6.2
- 3L. Tawamba 6.9
Dự bị 9
- 25Faisal Darwish ▲ 32' 5.9
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 58' 6.0
- 49Abdullah Radif ▲ 75' 6.5
- 44Ziyad Al Sahafi
- 77Hassan Al Amri
- 36Raghed Alaa Najjar
- 5Tareq Abdullah A Mohammed
- 33Awn Al Slaluli
- 99Turki Fahad Al Mutairi
Thống kê
00⚑4
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
541Chuyền bóng446
468Chuyền chính xác374
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
69Ghi được64
20Thủng lưới51
2.03Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai41