Al-Ittihad vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 0-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DLDLL Al Taawoun FC
- HT0-0
- 46' ▲ Abdulfattah Adam ▼ C. Guanca
- 66' ▲ Abdulmalek Al Shammari ▼ Ahmed Bahusayn
- 66' ▲ Fahad Al Abdulrazzaq ▼ João Pedro
- 78' ▲ Saleh Al Amri ▼ Jota
- 80' Romarinho
- 80' ▲ Muath Faqeehi ▼ Mohammed Mahzari
- 82' ▲ Talal Haji ▼ Farhah Al Shamrani
- 82' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Romarinho
- 90'+1 ▲ Ahmed Ashraf ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- FT0-0
Đội hình
- 1Abdullah Al Muaiouf 7.3
- 37Fawaz Al Yami 7.2
- 5Luiz Felipe 7.5
- 26Ahmed Hegazy 7.7
- 33Madallah Al Olayan 8.2
- 90Romarinho ▼ 82' 7.6
- 29Farhah Al Shamrani ▼ 82' 6.7
- 7N. Kanté 7.5
- 11Jota ▼ 78' 7.2
- 99A. Hamed-Allah 6.9
- 9K. Benzema 7.7
Dự bị 9
- 77Saleh Al Amri ▲ 78' 6.7
- 52Talal Haji ▲ 82' 6.7
- 22Hammam Al Hammami ▲ 82' 6.9
- 35Mohammed Al Mahasnah
- 97Salem Ayyash
- 4Omar Hawsawi
- 25Suwailem Al Manhali
- 19Turki Al Jaadi
- 15Hassan Kadish
- 1Mailson 9.2
- 6Mohammed Al Ghamdi 7.0
- 93Awn Al Saluli 7.3
- 4Andrei Girotto 7.0
- 5Mohammed Mahzari ▼ 80' 7.3
- 19C. Guanca ▼ 46' 6.7
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 24Flávio 7.2
- 22Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 90' 7.2
- 30João Pedro ▼ 66' 6.9
- 29Ahmed Bahusayn ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 88Abdulfattah Adam ▲ 46' 6.5
- 9Abdulmalek Al Shammari ▲ 66' 6.6
- 11Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 66' 6.6
- 42Muath Faqeehi ▲ 80' 6.5
- 17Ahmed Ashraf ▲ 90'
- 7Sattam Al Roqi
- 66Rayan Al Johani
- 28Saleh Al Ohaymid
- 67Mohammed Baker
Thống kê
01⚑10
⚑100
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
533Chuyền bóng533
455Chuyền chính xác452
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu37
84Ghi được55
70Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai29