Al Taawoun FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 21' 0-1 Abdulrahman Al Obud
- 31' Waleed Al-Ahmed
- 45'+10 M. Barrow 0 · F. Fajr 1-1
- HT1-1
- 59' Abdulrahman Alobud
- 61' Mohammed Mahzari
- 62' ▲ M. Diaby ▼ Abdulrahman Al Obud
- 62' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Saad Al Mosa
- 62' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 72' ▲ A. Sabiri ▼ Hatan Bahbri
- 79' Karim Benzema
- 81' ▲ Sultan Farhan ▼ A. El Mahdioui
- 82' ▲ Abdulfattah Adam ▼ R. Martínez
- 89' ▲ Fahad Al Abdulrazzaq ▼ Mohammed Mahzari
- 90'+4 Abdelhamid Sabiri
- 90'+8 ▲ Awad Al Nashri ▼ H. Aouar
- 90'+5 1-2 K. Benzema · H. Aouar
- FT1-2
Đội hình
- 13Abdulquddus Atiah 8.3
- 5Mohammed Mahzari ▼ 89' 6.2
- 23Waleed Al Ahmad 6.9
- 93Awn Al Saluli 6.6
- 16R. Rivas 7.3
- 8Saad Al Nasser 6.2
- 90Hatan Bahbri ▼ 72' 6.9
- 18A. El Mahdioui ▼ 81' 7.3
- 76F. Fajr ⇢ 7.6
- 38R. Martínez ▼ 82' 6.2
- 99M. Barrow ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 70A. Sabiri ▲ 72' 6.7
- 6Sultan Farhan ▲ 81' 6.3
- 9Abdulfattah Adam ▲ 82' 6.3
- 21Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 89' 6.2
- 19L. Chávez
- 27Sultan Mandash
- 33Anas Al Ghamdi
- 29Ahmed Bahusayn
- 25Abdulrahman Al Senaid
- 1P. Rajković 6.5
- 6Saad Al Mosa ▼ 62' 6.6
- 2Danilo Pereira 7.5
- 15Hassan Kadish 7.2
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 62' 6.9
- 7N. Kanté 7.7
- 8Fabinho 7.2
- 24Abdulrahman Al Obud ⚽ ▼ 62' 7.3
- 10H. Aouar ⇢ ▼ 90' 7.9
- 34S. Bergwijn 7.7
- 9K. Benzema ⚽ 8.7
Dự bị 9
- 19M. Diaby ▲ 62' 7.2
- 4Abdulelah Al Amri ▲ 62' 6.6
- 27Fawaz Al Soqoor ▲ 62' 7.0
- 14Awad Al Nashri ▲ 90'
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 42Muath Fagihy
- 80Hamed Al Ghamdi
- 77Abdulelah Hawsawi
- 21Saleh Al Shehri
Thống kê
03⚑3
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm20
2Trúng đích11
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
9Cứu thua1
485Chuyền bóng591
400Chuyền chính xác516
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
64Ghi được93
58Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận2.21
17Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai56