Al-Ittihad vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DLDLL Al Taawoun FC
- 14' Fawaz Al-Sagour
- 25' Moussa Diaby
- 34' Fahad Bin Jumayah
- HT0-0
- 59' 0-1 M. Barrow · Saad Al Nasser
- 66' Awn Al Saluli
- 66' ▲ Saleh Al Shehri ▼ Fawaz Al Yami
- 67' ▲ Muath Faqeehi ▼ Abdulrahman Al Obud
- 70' K. Benzema · Muhannad Al Shanqiti 1-1
- 73' ▲ Fahad Al Abdulrazzaq ▼ Saad Al Nasser
- 81' ▲ Abdulfattah Adam ▼ M. Barrow
- 81' ▲ Sultan Mandash ▼ João Pedro
- 90'+9 Houssem Aouar
- 90'+5 Moussa Diaby
- 90'+9 Ashraf El Mahdioui
- 90'+7 Muteb Al-Mufarrij
- 90'+5 Awn Al Saluli
- 90'+5 Awn Al Saluli
- 90'+2 ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ K. Benzema
- 90'+2 ▲ Sultan Farhan ▼ Fahad Jumayah
- 90'+8 H. Aouar11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Rajković 6.7
- 27Fawaz Al Yami ▼ 66' 6.7
- 13Muhannad Al Shanqiti ⇢ 7.5
- 6Saad Al Mosa 7.2
- 15Hassan Kadish 6.9
- 7N. Kanté 7.3
- 8Fabinho 7.3
- 19M. Diaby 7.5
- 10H. Aouar ⚽ 7.5
- 24Abdulrahman Al Obud ▼ 67' 7.0
- 9K. Benzema ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 21Saleh Al Shehri ▲ 66' 6.9
- 42Muath Faqeehi ▲ 67' 6.9
- 22Abdulaziz Al Bishi ▲ 90' 6.2
- 87Yaseen Khalid
- 77Abdulelah Hawsawi
- 11Ahmed Al Ghamdi
- 80Hamed Al Ghamdi
- 41Mohammed Fallatah
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 1Mailson 7.5
- 14Fahad Jumayah ▼ 90' 7.3
- 3Andrei Girotto 6.2
- 93Awn Al Saluli 5.9
- 32Muteb Al Mufarrij 6.9
- 8Saad Al Nasser ⇢ ▼ 73' 7.2
- 24Flávio 6.6
- 18A. El Mahdioui 7.3
- 76F. Fajr 7.3
- 99M. Barrow ⚽ ▼ 81' 7.2
- 11João Pedro ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 21Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 73' 6.2
- 9Abdulfattah Adam ▲ 81' 6.5
- 27Sultan Mandash ▲ 81' 6.6
- 6Sultan Farhan ▲ 90' 6.2
- 28Turki Al Shaifan
- 67Mohammed Baker
- 29Ahmed Bahusayn
- 31Mohammed Al Dhulayfi
- 13Abdulquddus Atiah
Thống kê
03⚑4
⚑351
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm13
6Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
527Chuyền bóng509
460Chuyền chính xác446
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
93Ghi được64
44Thủng lưới58
2.21Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai32