Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al-Ittihad vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 37' M. Sembene M. Al Mufarrij
  2. HT0-0
  3. 46' B. Al Hurayji M. Al Kuwaykibi
  4. 50' M. Al Shanqiti · M. Diaby 1-0
  5. 56' Ahmed Sharahili
  6. 59' Moustapha Sémbène
  7. 67' A. Hawsawi Victor Hugo
  8. 67' C. Zambrano
  9. 69' H. Al Ghamdi A. Sharahili
  10. 74' A. Adam R. B. Martinez Tobinson
  11. 82' A. Al Ghamdi M. Diaby
  12. 87' Abdulfattah Adam Mohammed
  13. 90'+2 A. Al Julaydan M. Al Shanqiti
  14. 90'+2 A. Al Nashri S. Bergwijn
  15. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 6.6
  2. 13M. Al Shanqiti ▼ 90' 8.2
  3. 2D. Pereira 7.5
  4. 20A. Sharahili ▼ 69' 6.3
  5. 15H. Kadesh 7.2
  6. 7N. Kante 7.7
  7. 8Fabinho 7.3
  8. 19M. Diaby ▼ 82' 6.9
  9. 34S. Bergwijn ▼ 90' 7.3
  10. 78Roger 7.2
  11. 9K. Benzema 6.2

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 90'
  3. 66M. Barnawi
  4. 80H. Al Ghamdi ▲ 69' 6.6
  5. 14A. Al Nashri ▲ 90'
  6. 41M. Fallatah
  7. 22A. Al Bishi
  8. 27A. Al Ghamdi ▲ 82' 6.5
  9. 11S. Al Shehri
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 8.3
  2. 5M. Mahzari 7.7
  3. 3Andrei Girotto 7.6
  4. 32M. Al Mufarrij ▼ 37' 7.9
  5. 55M. Al Dossari 6.9
  6. 8Flavio 6.7
  7. 18A. El Mahdioui 7.3
  8. 6Victor Hugo ▼ 67' 6.2
  9. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 46' 6.3
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ▼ 74' 7.3
  11. 27S. Mandash 6.6

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 66B. Al Hurayji ▲ 46' 6.7
  4. 24M. Sembene ▲ 37' 6.2
  5. 29A. Bahusayn
  6. 77A. Hawsawi ▲ 67' 6.5
  7. 17S. M. Al Aqel M.
  8. 9A. Adam ▲ 74' 6.5
  9. 19C. Zambrano ▲ 67' 6.7

Thống kê

017
110
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm7
7Trúng đích0
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị5
17Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
587Chuyền bóng344
526Chuyền chính xác285
90%Chính xác chuyền83%
3.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu39
91Ghi được64
67Thủng lưới55
1.82Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu