Al Taawoun FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 2' 0-1 A. Hamedallah · André André
- 17' André André
- 37' Tariq Mohammed
- HT0-1
- 46' Saad Yaslam Balobaid
- 59' Mostafa Fathi 1-1
- 70' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 72' ▲ Abdulmalik Al Oyayari ▼ Fahad Al Rashidi
- 72' ▲ Hassan Al Amri ▼ Sumayhan Al Nabit
- 74' Álvaro Medrán
- 78' ▲ Zé Luís ▼ Medrán
- 87' Ziyad Al-Sahafi
- 88' ▲ Awn Mutlaq Al Slaluli ▼ Nawaf Al Subhi
- 88' ▲ Haroune Camara ▼ Fahad Al Muwallad
- 90'+4 Hassan Al-Amri
- 90'+3 Aloyayari Abdulmalik
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 7.2
- 85Nawaf Al Subhi ▼ 88' 6.9
- 28C. Luyindama 7.2
- 31Saad Yaslam 7.3
- 9Medrán ▼ 78' 6.9
- 18A. El Mahdioui 7.0
- 66Mostafa Fathi ⚽ 7.7
- 5Tareq Abdullah 6.0
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 72' 6.7
- 3L. Tawamba 7.3
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 72' 6.6
- 77Hassan Al Amri ▲ 72' 6.3
- 29Zé Luís ▲ 78' 6.6
- 33Awn Mutlaq Al Slaluli ▲ 88' 6.7
- 90Hazzaa Al Hazzaa
- 21Moataz Al Baqaawi
- 2Yazeed Al Bakr
- 22Y. Al Hassan
- 12Sulaiman Hazazi
- 34Marcelo Grohe 6.0
- 5Omar Hawsawi 6.9
- 4Ziyad Al Sahafi 6.5
- 27Hamdan Al Shamrani 6.6
- 13Muhannad Al Shanqeeti 6.5
- 30André André ⇢ 7.0
- 19Bruno Henrique 7.3
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 70' 6.9
- 90Romarinho 6.5
- 8Fahad Al Muwallad ▼ 88' 6.5
- 99A. Hamedallah ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 70' 6.3
- 70Haroune Camara ▲ 88' 6.3
- 33Madallah Al Olayan
- 32Hazim Al Zahrani
- 1Rakan Najjar
- 29Ahmed Bahusayn
- 6Khaled Al Samiri
- 14Awad Al Nashri
- 17Abdullah Al Hafith
Thống kê
13⚑5
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
5Phạt góc8
3Việt vị3
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
389Chuyền bóng354
306Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
52Ghi được75
55Thủng lưới31
1.53Bàn thắng mỗi trận2.27
5Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai38