Al Taawoun FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 22' 0-1 K. Benzema · Igor Coronado
- 26' K. Benzemaphản lưới 1-1
- 38' Abderrazak Hamdallah
- HT1-1
- 75' ▲ Saleh Al Amri ▼ A. Hamed Allah
- 75' ▲ Madallah Al Olayan ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 80' ▲ Saad Al Nasser ▼ Muath Faqeehi
- 86' ▲ Awn Al Saluli ▼ João Pedro
- 90'+1 Flávio
- 90'+1 Luiz Felipe
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson 8.3
- 15Abdulmalik Al Oyayari 7.6
- 4Andrei Girotto 6.7
- 23Waleed Al Ahmad 7.0
- 42Muath Faqeehi ▼ 80' 7.0
- 24Flávio 7.2
- 18A. El Mahdioui 7.6
- 10Álvaro Medrán 7.9
- 16Mateus 7.3
- 30João Pedro ▼ 86' 6.6
- 99M. Barrow 7.5
Dự bị 9
- 8Saad Al Nasser ▲ 80' 6.6
- 93Awn Al Saluli ▲ 86' 6.7
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 7Sattam Al Roqi
- 29Ahmed Bahusayn
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 32Iyad Madani
- 27Mohammed Aldhulayfi
- 91Rakan Al Tulayhi
- 34Marcelo Grohe 6.6
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 75' 6.6
- 4Omar Hawsawi 6.3
- 5Luiz Felipe 6.9
- 28Ahmed Bamasud 6.5
- 90Romarinho 6.6
- 7N. Kanté 7.3
- 14Awad Al Nashri 7.2
- 10Igor Coronado ⇢ 7.5
- 9K. Benzema ⚽ 7.3
- 99A. Hamed Allah ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 77Saleh Al Amri ▲ 75' 6.9
- 33Madallah Al Olayan ▲ 75' 6.9
- 25Suwailem Al Menhali
- 1Abdullah Al Muaiouf
- 6Sultan Farhan
- 19Turki Al Jaadi
- 70Haroune Camara
- 16Faisal Al Ghamdi
- 17Marwan Al Sahafi
Thống kê
01⚑4
⚑1120
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
3Trúng đích8
9Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc11
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
8Cứu thua3
488Chuyền bóng508
418Chuyền chính xác420
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu50
55Ghi được84
44Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai42