Al-Fayha
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Fayha vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 10' Ziyad Aljohani
  2. 29' Riyad Mahrez
  3. 36' 0-1 I. Toney · E. Millot
  4. HT0-1
  5. 46' S. Ganvoula S. Dahal
  6. 53' Jason Remeseiro · C. Smalling 1-1
  7. 62' Franck Kessié
  8. 68' M. Sulaiman Z. Al Johani
  9. 90'+10 Franck Kessié
  10. 90'+4 N. Al Harthi Jason Remeseiro
  11. 90'+1 M. Al Rashidi A. Bamsaud
  12. 90'+6 M. Al Beshe Y. Benzia
  13. FT1-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 8.2
  2. 22M. Al Baqawi 6.9
  3. 5C. Smalling 6.9
  4. 17M. Villanueva 6.6
  5. 18A. Bamsaud ▼ 90' 6.3
  6. 6R. Kaabi 7.2
  7. 30Alfa Semedo 6.7
  8. 72S. Dahal ▼ 46' 6.7
  9. 8Y. Benzia ▼ 90' 6.3
  10. 10F. Sakala 6.9
  11. 23Jason Remeseiro ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 7N. Al Harthi ▲ 90' 6.3
  3. 41A. Al Khaibari
  4. 77R. Enad
  5. 35S. Ganvoula ▲ 46' 6.3
  6. 21Z. Al Sahafi
  7. 2M. Al Rashidi ▲ 90' 6.2
  8. 14M. Al Beshe ▲ 90'
  9. 15A. Radif
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 6.6
  2. 29M. Abdulrahman 6.2
  3. 46R. Hamidou
  4. 79F. Kessie 6.9
  5. 32M. Dams 6.5
  6. 9F. Al Buraikan 6.3
  7. 30Z. Al Johani ▼ 68' 6.5
  8. 10E. Millot 6.3
  9. 7R. Mahrez 7.0
  10. 17I. Toney 6.9
  11. 13Galeno 7.0

Dự bị 8

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 62A. Abdo
  3. 5M. Sulaiman ▲ 68' 6.9
  4. 77Ricardo Mathias
  5. 60Y. Madani
  6. 47S. Abu Al Shamat
  7. 14E. Al Muwallad
  8. 49S. Abdullah

Thống kê

002
520
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
328Chuyền bóng436
265Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền85%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu52
47Ghi được107
56Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận2.06
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu