Al Ahli Saudi FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- S. Vinčić
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- DWDLD Al-Fayha
- 33' Nawaf Al-Sabhi
- HT0-0
- 70' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Salman Al Moasher
- 76' ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Abdulkarim Al Qahtani
- 77' ▲ Abdullah Tarmin ▼ Saeed Al Mowalad
- 83' ▲ Mohammed Al Baqawi ▼ S. Owusu
- 87' Omar Al Somah · Abdulrahman Ghareeb 1-0
- 88' Djaniny
- 88' ▲ Hamad Al Juhaim ▼ Muhammad Fallatah
- 90'+1 ▲ Ali Hassan Al Asmari ▼ Djaniny Tavares
- FT1-0
Đội hình
- 1Yasser Al Mosailem 7.8
- 60Lucas Lima 7.6
- 3Mohammed Al Fatil 7.1
- 2Saeed Al Mowalad ▼ 77' 7.1
- 37Abdulbasit Hindi 7.4
- 17M. Marin 7.4
- 6Josef de Souza 7.3
- 8E. Sarić 7.3
- 7Salman Al Moasher ▼ 70' 7.3
- 21Djaniny Tavares ▼ 90' 8.1
- 9Omar Al Somah ⚽ 7.5
Dự bị 8
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 70' 7.5
- 23Abdullah Tarmin ▲ 77' 6.8
- 40Ali Hassan Al Asmari ▲ 90'
- 13Yazeed Al Bakr
- 70Mohammed Bassas
- 34Mazen Abu Shararah
- 44Mohammed Al Yami
- 15Mohammed Al Majhad
- 99Amer Shafi' 6.9
- 6Gêgê 7.5
- 55Nawaf Al Sabhi 6.7
- 3Bandar Al Mutairi 6.7
- 20C. Villanueva 6.8
- 8Neto 5.9
- 12Abdulkarim Al Qahtani ▼ 76' 6.5
- 19S. Owusu ▼ 83' 7.0
- 14Muhammad Fallatah ▼ 88' 6.4
- 28F. Andriatsima 7.0
- 77Arsénio 6.2
Dự bị 9
- 24Ahmed Bamsaud ▲ 76' 6.2
- 33Mohammed Al Baqawi ▲ 83' 6.0
- 11Hamad Al Juhaim ▲ 88'
- 18Hassen Jaaferi
- 7Rangi
- 17Hani Al Sibyani
- 27Abdullah Kano
- 10Abdulah Al Mutairi
- 1Moslem Freej
Thống kê
01⚑9
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm9
4Trúng đích4
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị5
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
474Chuyền bóng275
395Chuyền chính xác189
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu33
66Ghi được41
49Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19