Al Ahli Saudi FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Al Ahli Saudi FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LWLWD Al Ahli Saudi FC
DWDLD Al-Fayha
  1. 6' I. Toney · Galeno 1-0
  2. 15' Rayan Enad
  3. 20' Valentin Atangana Edoa
  4. HT1-0
  5. 51' Zakaria Hawsawi
  6. 59' S. Abu Al Shamat Matheus Goncalves
  7. 60' E. Al Muwallad V. Atangana
  8. 64' Ibanez · Galeno 2-0
  9. 65' S. Vrontis R. Enad
  10. 65' S. Dahal M. Al Beshe
  11. 74' Eid Al Muwallad
  12. 77' Saleh Abu Al-Shamat
  13. 80' K. Al Rammah A. Bamsaud
  14. 80' M. Al Abdulmanam N. Al Harthi
  15. 85' Roger Ibañez
  16. 85' Roger Ibañez
  17. 87' M. Sulaiman F. Al Buraikan
  18. 90'+6 Y. Al Zubaidi Galeno
  19. 90'+3 A. S. Saikou Jason Remeseiro
  20. FT2-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 1A. Al Sanbi 6.9
  2. 29M. Abdulrahman 6.6
  3. 28M. Demiral 7.5
  4. 3Ibanez 7.9
  5. 2Z. Al Hawsawi 7.5
  6. 20Matheus Goncalves ▼ 59' 6.9
  7. 30Z. Al Johani 6.9
  8. 6V. Atangana ▼ 60' 6.2
  9. 13Galeno ⇢2 ▼ 90' 8.5
  10. 9F. Al Buraikan ▼ 87' 6.3
  11. 17I. Toney 7.5

Dự bị 9

  1. 47S. Abu Al Shamat ▲ 59' 6.7
  2. 46R. Hamidou
  3. 5M. Sulaiman ▲ 87' 7.0
  4. 19F. Al Rashidi
  5. 26Y. Al Zubaidi ▲ 90'
  6. 32M. Dams
  7. 14E. Al Muwallad ▲ 60' 6.7
  8. 87R. Al Attar
  9. 62A. Abdo
Al-Fayha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 7.2
  2. 22M. Al Baqawi 6.9
  3. 5C. Smalling 6.6
  4. 17M. Villanueva 6.6
  5. 18A. Bamsaud ▼ 80' 6.6
  6. 30Alfa Semedo 6.7
  7. 77R. Enad ▼ 65' 6.3
  8. 14M. Al Beshe ▼ 65' 6.5
  9. 8Y. Benzia 7.2
  10. 7N. Al Harthi ▼ 80' 6.2
  11. 23Jason Remeseiro ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 19S. Vrontis ▲ 65' 6.5
  2. 21Z. Al Sahafi
  3. 72S. Dahal ▲ 65' 6.6
  4. 75K. Al Rammah ▲ 80' 6.3
  5. 1A. Al Duqayl
  6. 6R. Kaabi
  7. 2M. Al Rashidi
  8. 9M. Al Abdulmanam ▲ 80' 6.5
  9. 59A. S. Saikou ▲ 90'

Thống kê

144
310
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm8
4Trúng đích1
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
287Chuyền bóng496
225Chuyền chính xác424
78%Chính xác chuyền85%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu37
107Ghi được47
46Thủng lưới56
2.06Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu