Al-Fayha
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Fayha vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
LWLWD Al Ahli Saudi FC
  1. 21' 0-1 R. Mahrez11m
  2. HT0-1
  3. 52' Merih Demiral
  4. 54' Bassam Al-Hurayji
  5. 65' Fashion Sakala
  6. 70' Sumayhan Al Nabit Gabri Veiga
  7. 70' F. Kessie Alexsander
  8. 73' Mansor Al Beshe Nawaf Al Harthi
  9. 80' Faris Abdi Mohammed Al Dowaish
  10. 80' Khalid Kaabi Sami Al Khaibari
  11. 88' Ali Al Asmari Ziyad Al Johani
  12. 90'+2 Abdulhadi Al Harajin G. Cimirot
  13. 90'+4 Fahad Al Rashidi Roberto Firmino
  14. 90'+4 Mohammed Sulaiman Bassam Al Hurayji
  15. FT0-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Kontis
  1. 52O. Mosquera 7.7
  2. 47Mohammed Al Dowaish ▼ 80' 6.3
  3. 4Sami Al Khaibari ▼ 80' 7.2
  4. 5C. Smalling 6.6
  5. 2Makhir Al Rashidi 6.9
  6. 3Rangel 6.2
  7. 13G. Cimirot ▼ 90' 6.3
  8. 66Rakan Kaabi 6.9
  9. 29Nawaf Al Harthi ▼ 73' 6.6
  10. 9R. López 6.5
  11. 10F. Sakala 5.9

Dự bị 9

  1. 14Mansor Al Beshe ▲ 73' 6.3
  2. 25Faris Abdi ▲ 80' 6.9
  3. 77Khalid Kaabi ▲ 80' 6.9
  4. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 90' 6.7
  5. 6Saud Zaydan
  6. 1Abdulraouf Al Duqayl
  7. 11A. Contreras
  8. 55Ali Al Hussain
  9. 99Malek Al Abadalmanam
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 6.6
  2. 6Bassam Al Hurayji ▼ 90' 7.5
  3. 28M. Demiral 7.0
  4. 3Ibañez 7.0
  5. 31Saad Yaslam 7.9
  6. 30Ziyad Al Johani ▼ 88' 6.9
  7. 11Alexsander ▼ 70' 7.2
  8. 7R. Mahrez 8.0
  9. 10Roberto Firmino ▼ 90' 7.5
  10. 24Gabri Veiga ▼ 70' 7.0
  11. 9Feras Al Brikan 6.9

Dự bị 9

  1. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 70' 6.6
  2. 79F. Kessie ▲ 70' 6.3
  3. 40Ali Al Asmari ▲ 88' 6.3
  4. 19Fahad Al Rashidi ▲ 90'
  5. 5Mohammed Sulaiman ▲ 90'
  6. 39Yaseen Al Zubaidi
  7. 15Abdullah Al Ammar
  8. 1Abdulrahman Al Sanbi
  9. 45Abdulkarim Darisi

Thống kê

011
620
40%Kiểm soát bóng60%
0Dứt điểm16
0Trúng đích7
0Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
6Cứu thua0
355Chuyền bóng541
267Chuyền chính xác458
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu52
31Ghi được111
56Thủng lưới53
0.79Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu