Al Ahli Saudi FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Fayha

Al Ahli Saudi FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
Ahmad Al Rumaikhani
Phong độ
LWLWD Al Ahli Saudi FC
DWDLD Al-Fayha
  1. 26' Abdulrahman Al-Safri
  2. 39' Filip Bradarić
  3. 40' Franck Kom
  4. HT0-0
  5. 46' Ramon Lopes Malek Al Abdalmoneim
  6. 46' Sultan Mandash A. Moutari
  7. 56' Haitham Asiri Ayman Yahya
  8. 59' Hussain Al-Showaish
  9. 60' 0-1 Sultan Mandash
  10. 61' Ali Al Zaqan Mukhir Al Rashidi
  11. 66' Abdullah Almuqrin F. Bradarić
  12. 71' Mohammed Abusabaan Abdulrahman Al-Safari
  13. 77' Abdulbasit Al-Hindi Mohammed Al-Majhad
  14. 77' Mohammed Majrashi Abdulrahman Ghareeb
  15. 83' Mohammed Al Baqawi S. Owusu
  16. 87' Haitham Asiri
  17. 90'+3 Omar Al-Somah
  18. 90'+8 Panagiotis Tachtsidis
  19. 90'+5 E. Alioski11m 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 71Mohammed Al Yami 7.0
  2. 3Dankler 7.3
  3. 2Fahad Al-Hamad 6.9
  4. 18Carlos Eduardo 6.9
  5. 6F. Kom 6.9
  6. 7E. Alioski 7.2
  7. 8F. Bradarić ▼ 66' 7.0
  8. 26Mohammed Al-Majhad ▼ 77' 7.3
  9. 24Ayman Yahya ▼ 56' 6.9
  10. 9Omar Al Somah 6.3
  11. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 17Haitham Asiri ▲ 56' 6.2
  2. 70Abdullah Almuqrin ▲ 66' 6.9
  3. 37Abdulbasit Al-Hindi ▲ 77' 7.2
  4. 19Mohammed Majrashi ▲ 77' 6.6
  5. 16Nooh Al-Mousa
  6. 30Ziyad Al Johani
  7. 1Yasser Al-Mosailem
  8. 5Mohammed Al-Khabrani
  9. 11Housain Al-Moqahwi
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 7.2
  2. 33Hussain Al Shuwaish 6.0
  3. 24Ahmed Bamasaud 7.5
  4. 4Sami Al Khaibari 6.6
  5. 2Mukhir Al Rashidi ▼ 61' 7.5
  6. 77P. Tachtsidis 6.9
  7. 8Abdulrahman Al-Safari ▼ 71' 6.2
  8. 37Ricardo Ryller 6.7
  9. 20A. Moutari ▼ 46' 6.7
  10. 19S. Owusu ▼ 83' 6.6
  11. 99Malek Al Abdalmoneim ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 7Ramon Lopes ▲ 46' 6.3
  2. 27Sultan Mandash ▲ 46' 7.2
  3. 25Ali Al Zaqan ▲ 61' 6.0
  4. 66Mohammed Abusabaan ▲ 71' 6.5
  5. 22Mohammed Al Baqawi ▲ 83' 6.3
  6. 3Bandar Nasser
  7. 92A. Trajkovski
  8. 1Muslim Al Furayj
  9. 81Ibrahim Al-Barakah

Thống kê

028
230
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm10
2Trúng đích4
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
557Chuyền bóng276
500Chuyền chính xác204
90%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
47Ghi được26
53Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu