Al Ahli Saudi FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- DWDLD Al-Fayha
- 15' Yousef Hussain Haqawi
- HT0-0
- 46' ▲ Muhannad Al Qaydhi ▼ Yousef Haqawi
- 61' ▲ Rakan Kaabi ▼ Osama Al Khalaf
- 62' ▲ Gabri Veiga ▼ Fahad Al Rashidi
- 68' ▲ Abdulrahman Al Anazi ▼ Nawaf Al Harthi
- 79' ▲ Abdulkarim Darisi ▼ Ziyad Al Johani
- 81' Abdulrhman Al Anzi
- 85' Roberto Firmino 1-0
- 86' ▲ A. Sabiri ▼ Sultan Mandash
- 86' ▲ Khalid Kaabi ▼ Abdulrahman Al Anazi
- 90'+2 Franck Kessié
- 90'+2 Sumaihan Al-Nabit
- 90'+1 ▲ Fahad Al Hamad ▼ Rayan Hamed
- FT1-0
Đội hình
- 16É. Mendy 7.3
- 46Rayan Hamed ▼ 90' 7.2
- 28M. Demiral 7.2
- 3Ibañez 8.0
- 31Saad Yaslam 7.5
- 79F. Kessié 7.3
- 30Ziyad Al Johani ▼ 79' 7.2
- 19Fahad Al Rashidi ▼ 62' 6.9
- 10Roberto Firmino ⚽ 8.0
- 8Sumayhan Al Nabit 8.0
- 20Feras Al Brikan 7.0
Dự bị 8
- 24Gabri Veiga ▲ 62' 7.2
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 79' 6.3
- 26Fahad Al Hamad ▲ 90'
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 40Ali Al Asmari
- 95Ayman Fallatah
- 6Bassam Al Hurayji
- 65Faisal Al Subiani
- 88V. Stojković 8.3
- 12Yousef Haqawi ▼ 46' 7.2
- 2Makhir Al Rashidi 6.9
- 33Hussain Al Shuwaysh 7.2
- 80Osama Al Khalaf ▼ 61' 6.9
- 8Abdulrahman Al Safari 6.2
- 13G. Cimirot 7.0
- 3G. Konan 6.6
- 27Sultan Mandash ▼ 86' 6.6
- 9A. Nwakaeme 7.7
- 29Nawaf Al Harthi ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 46' 7.2
- 66Rakan Kaabi ▲ 61' 6.7
- 70Abdulrahman Al Anazi ▲ 68' 6.0
- 77A. Sabiri ▲ 86' 6.9
- 11Khalid Kaabi ▲ 86' 6.2
- 45Satam Al Lehiyani
- 75Khaled Al Rammah
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 62Hussam Majrashi
Thống kê
02⚑13
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm7
9Trúng đích2
7Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
13Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
380Chuyền bóng407
323Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu46
67Ghi được61
35Thủng lưới69
1.97Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai35