Al-Fayha
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Fayha vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-4 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
LWLWD Al Ahli Saudi FC
  1. 11' 0-1 Feras Al Brikan · A. Saint-Maximin
  2. 17' 0-2 Ali Majrashi · A. Saint-Maximin
  3. 30' 0-3 Feras Al Brikan · A. Saint-Maximin
  4. 43' 0-4 R. Mahrez11m
  5. HT0-4
  6. 46' Yousef Haqawi G. Konan
  7. 64' Roberto Firmino Feras Al Brikan
  8. 65' Abdulrahman Al-Safri
  9. 75' Fahad Al Rashidi R. Mahrez
  10. 75' M. Demiral Rayan Hamidou
  11. 75' Ziyad Al Johani F. Kessié
  12. 85' Sumayhan Al Nabit Gabri Veiga
  13. 87' Fashion Sakala
  14. 90'+1 Abdulrahman Al Anazi Saud Zaydan
  15. 90'+1 Nawaf Al Harthi Abdulrahman Al Safari
  16. FT0-4

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.9
  2. 22Mohammed Al Baqawi 6.2
  3. 33Hussain Al Shuwaish 6.0
  4. 98Muhannad Al Qaydhi 6.3
  5. 3G. Konan ▼ 46' 6.2
  6. 27Sultan Mandash 6.2
  7. 13G. Cimirot 6.7
  8. 8Abdulrahman Al Safari ▼ 90' 5.7
  9. 6Saud Zaydan ▼ 90' 6.3
  10. 7H. Onyekuru 6.7
  11. 17F. Sakala 6.0

Dự bị 9

  1. 12Yousef Haqawi ▲ 46' 6.9
  2. 70Abdulrahman Al Anazi ▲ 90'
  3. 29Nawaf Al Harthi ▲ 90'
  4. 75Khalid Al Rammah
  5. 1Abdulraouf Al Dakheel
  6. 4Sami Al Khaibari
  7. 28Ahmed Al Kassar
  8. 49Ali Al Jubaya
  9. 40Mohammed Al Dowaish
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 7.5
  2. 27Ali Majrashi 8.0
  3. 46Rayan Hamidou ▼ 75' 7.0
  4. 3Ibañez 6.9
  5. 31Saad Yaslam 7.5
  6. 29Mohammed Al Majhad 7.6
  7. 79F. Kessié ▼ 75' 7.5
  8. 7R. Mahrez ▼ 75' 8.3
  9. 24Gabri Veiga ▼ 85' 7.2
  10. 97A. Saint-Maximin ⇢3 8.3
  11. 20Feras Al Brikan ⚽2 ▼ 64' 8.3

Dự bị 9

  1. 10Roberto Firmino ▲ 64' 6.2
  2. 19Fahad Al Rashidi ▲ 75' 6.7
  3. 28M. Demiral ▲ 75' 6.3
  4. 30Ziyad Al Johani ▲ 75' 6.6
  5. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 85' 6.3
  6. 1Abdulrahman Al Sanbi
  7. 13Ibrahim Al Zubaidi
  8. 40Ali Al Asmari
  9. 26Fahad Al Hamad

Thống kê

023
700
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm16
2Trúng đích8
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc7
5Việt vị0
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
374Chuyền bóng489
294Chuyền chính xác417
79%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
61Ghi được67
69Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu