Al Ahli Saudi FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 5-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- DWDLD Al-Fayha
- 17' Ibañez · R. Mahrez 1-0
- 27' Ziyad Aljohani
- 37' Ibañez · R. Mahrez 2-0
- 43' Gabriel Vareta
- 45'+3 I. Toney · R. Mahrez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Makhir Al Rashidi ▼ Gabriel Vareta
- 48' Orlando Mosquera
- 52' ▲ Abdulraouf Al Duqayl ▼ R. López
- 62' Mohammed Al Baqawi
- 66' Riyad Mahrez
- 68' I. Toney11m 4-0
- 69' ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ C. Smalling
- 69' ▲ G. Cimirot ▼ Mansor Al Beshe
- 69' ▲ Sattam Al Ruqi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 70' ▲ Feras Al Brikan ▼ Galeno
- 70' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Ibañez
- 81' ▲ Rayan Hamed ▼ Ali Majrashi
- 81' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Gabri Veiga
- 82' R. Mahrez · Feras Al Brikan 5-0
- 86' ▲ Eid Al Muwallad ▼ I. Toney
- 90'+3 Firas Al-Buraikan
- FT5-0
Đội hình
- 16É. Mendy 6.9
- 27Ali Majrashi ▼ 81' 6.9
- 3Ibañez ⚽2 ▼ 70' 8.9
- 28M. Demiral 7.0
- 5Mohammed Sulaiman 7.3
- 79F. Kessie 7.2
- 30Ziyad Al Johani 6.7
- 7R. Mahrez ⚽ ⇢3 10.0
- 24Gabri Veiga ▼ 81' 6.9
- 13Galeno ▼ 70' 7.2
- 99I. Toney ⚽2 ▼ 86' 8.2
Dự bị 9
- 9Feras Al Brikan ▲ 70' 6.9
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 70' 7.0
- 46Rayan Hamed ▲ 81' 6.7
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 81' 6.6
- 14Eid Al Muwallad ▲ 86' 6.7
- 6Bassam Al Hurayji
- 19Fahad Al Rashidi
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 45Abdulkarim Darisi
- 52O. Mosquera 5.2
- 4Sami Al Khaibari 5.9
- 5C. Smalling ▼ 69' 6.3
- 23Gabriel Vareta ▼ 46' 6.3
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 69' 6.5
- 8Pozuelo 6.2
- 20O. Shukurov 6.5
- 25Faris Abdi 6.7
- 14Mansor Al Beshe ▼ 69' 6.2
- 10F. Sakala 6.0
- 9R. López ▼ 52' 6.3
Dự bị 9
- 2Makhir Al Rashidi ▲ 46' 6.2
- 1Abdulraouf Al Duqayl ▲ 52' 6.5
- 21Ziyad Al Sahafi ▲ 69' 6.2
- 13G. Cimirot ▲ 69' 6.2
- 24Sattam Al Ruqi ▲ 69' 6.2
- 99Malek Al Abadalmanam
- 29Nawaf Al Harthi
- 75Khaled Al Rammah
- 77Khalid Kaabi
Thống kê
02⚑5
⚑421
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm2
5Trúng đích1
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
479Chuyền bóng369
410Chuyền chính xác303
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu39
111Ghi được31
53Thủng lưới56
2.13Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn16
54Hiệp hai22