Al-Fayha vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-0 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Shukri Al Hanfosh
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- 35' Sami Al-Khaibary
- HT0-0
- 51' Nouh Al-Mousa
- 55' ▲ A. Moutari ▼ Sultan Mandash
- 55' ▲ Yousef Saad Al Harbi ▼ Abdulrahman Al-Safari
- 60' Ramon Lopes · P. Tachtsidis 1-0
- 64' ▲ Housain Al-Mogahwi ▼ F. Bradarić
- 64' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ A. Ndao
- 68' Ramon Lopes 2-0
- 71' ▲ Haitham Asiri ▼ Salman Al-Moasher
- 71' ▲ Mohammed Al-Majhad ▼ Ziyad Al-Johani
- 74' ▲ Bandar Nasser ▼ Ahmed Bamsaud
- 90'+1 ▲ Malek Al-Abdulmonam ▼ Ricardo Ryller
- 90'+1 ▲ Ibrahim Al-Barakah ▼ P. Tachtsidis
- FT2-0
Đội hình
- 88V. Stojković 7.3
- 22Mohammed Al Baqawi 7.0
- 24Ahmed Bamsaud ▼ 74' 6.9
- 4Sami Al Khaibari 7.5
- 2Mokher Al-Rashidi 7.2
- 77P. Tachtsidis ⇢ ▼ 90' 7.2
- 8Abdulrahman Al-Safari ▼ 55' 6.9
- 37Ricardo Ryller ▼ 90' 7.0
- 27Sultan Mandash ▼ 55' 6.6
- 19S. Owusu 6.3
- 7Ramon Lopes ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 20A. Moutari ▲ 55' 6.7
- 6Yousef Saad Al Harbi ▲ 55' 6.5
- 3Bandar Nasser ▲ 74' 6.7
- 99Malek Al-Abdulmonam ▲ 90'
- 81Ibrahim Al-Barakah ▲ 90'
- 11Sager Otayf
- 26Fawaz Al-Torais
- 1Moslem Al Freej
- 18Abdulmalek Al Shammary
- 33Mohammed Al-Owais 6.5
- 3Dankler 6.9
- 5Mohammed Al-Khabrani 6.9
- 37Abdulbasit Al-Hindi 6.9
- 10Salman Al-Moasher ▼ 71' 6.3
- 7E. Alioski 7.5
- 8F. Bradarić ▼ 64' 6.9
- 16Nooh Al-Mousa 6.3
- 20A. Ndao ▼ 64' 6.3
- 30Ziyad Al-Johani ▼ 71' 6.2
- 9Omar Al Somah 6.9
Dự bị 9
- 11Housain Al-Mogahwi ▲ 64' 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 64' 6.9
- 17Haitham Asiri ▲ 71' 6.7
- 26Mohammed Al-Majhad ▲ 71' 6.6
- 23Abdullah Tarmin
- 40Ali Al-Asmari
- 71Mohammed Al Yami
- 25Motaz Hawsawi
- 14Firas Al-Ghamdi
Thống kê
01⚑3
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
6Trúng đích2
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
329Chuyền bóng502
256Chuyền chính xác410
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
26Ghi được47
26Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai30