Al Khaleej Saihat
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Khaleej Saihat vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-5 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 30' 0-1 A. Al Hamdan
  2. 40' Saeed Al Hamsal
  3. HT0-1
  4. 48' João Félix
  5. 54' 0-2 A. Yahya
  6. 73' 0-3 Joao Felix · A. Al Hamdan
  7. 75' H. Al Eisa P. Fernandes
  8. 76' Ayman Yahya
  9. 76' A. Al Khaibari A. Yahya
  10. 79' 0-4 Joao Felix · Angelo
  11. 83' H. Al Jayzani S. Al Hamsal
  12. 83' T. Al Khaibri J. King
  13. 84' S. Al Amri K. Fortounis
  14. 84' S. Al Ghannam N. Boushal
  15. 84' N. Al Sharari I. Martinez
  16. 85' S. Al Nasser A. Al Hamdan
  17. 90'+2 A. Ghareeb K. Coman
  18. 90' 0-5 Angelo · Joao Felix
  19. FT0-5

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Georgios Donis
  1. 49A. Moris 7.3
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 83' 5.9
  3. 13A. Asiri 5.0
  4. 3M. Al Khabrani 6.5
  5. 5P. Rebocho 5.9
  6. 11P. Fernandes ▼ 75' 6.3
  7. 15M. Hamzi 6.6
  8. 21D. Kourbelis 6.2
  9. 9G. Masouras 6.9
  10. 7J. King ▼ 83' 6.5
  11. 10K. Fortounis ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 28H. Al Jayzani ▲ 83' 6.2
  3. 2A. Al Salem
  4. 20H. Al Eisa ▲ 75' 6.5
  5. 17A. Al Hafith
  6. 93S. Al Amri ▲ 84' 6.3
  7. 33B. Nasser
  8. 16B. M. Munshi
  9. 90T. Al Khaibri ▲ 83' 6.2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 7.9
  2. 12N. Boushal ▼ 84' 6.9
  3. 3M. Simakan 7.0
  4. 5A. Al Amri 7.3
  5. 26I. Martinez ▼ 84' 6.9
  6. 11M. Brozovic 7.3
  7. 20Angelo 8.2
  8. 21K. Coman ▼ 90' 6.9
  9. 79Joao Felix ⚽2 9.2
  10. 23A. Yahya ▼ 76' 7.2
  11. 9A. Al Hamdan ▼ 85' 7.9

Dự bị 9

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 2S. Al Ghannam ▲ 84' 6.9
  3. 16M. Maran
  4. 4N. Al Sharari ▲ 84' 6.7
  5. 96S. Al Nasser ▲ 85' 6.6
  6. 83S. Al Najdi
  7. 29A. Ghareeb ▲ 90'
  8. 17A. Al Khaibari ▲ 76' 6.6
  9. 19A. Al Hassan

Thống kê

012
820
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm22
3Trúng đích15
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
10Cứu thua3
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
301Chuyền bóng376
250Chuyền chính xác328
83%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu51
56Ghi được135
67Thủng lưới43
1.6Bàn thắng mỗi trận2.65
4Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu