Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 14' Sadio Mané
- 19' Fábio Martins
- 21' Saeed Al Hamsal
- 26' Cristiano Ronaldo · Abdulrahman Ghareeb 1-0
- 45' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdullah Al Khaibari
- HT1-0
- 58' Aymeric Laporte · Cristiano Ronaldo 2-0
- 64' ▲ Abdulelah ▼ Mansour Hamzi
- 74' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ S. Fofana
- 77' ▲ Arif Al Haydar ▼ Saeed Al Hamsal
- 77' ▲ Hamad Al Abdan ▼ Jung Woo-Young
- 79' Abdulrahman Ghareeb
- 85' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ S. Mané
- 86' ▲ Ayman Yahya ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 86' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- FT2-0
Đội hình
- 44Nawaf Al Aqidi 7.3
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 45' 6.6
- 5Abdulelah Al Amri 7.3
- 27Aymeric Laporte ⚽ 8.0
- 15Alex Telles 7.5
- 77M. Brozović 7.3
- 6S. Fofana ▼ 74' 7.2
- 10S. Mané ▼ 85' 6.0
- 25Otávio 7.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ ▼ 86' 6.9
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 19Ali Al Hassan ▲ 45' 7.2
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 74' 6.7
- 11Khalid Al Ghannam ▲ 85' 6.7
- 23Ayman Yahya ▲ 86' 6.7
- 36Raghed Najjar
- 24Mohammed Qasem
- 30Meshari Al Nemer
- 14Sami Al Naji
- 3Abdullah Madu
- 96Marwan Al Haidari 6.5
- 7K. Narey 6.9
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 77' 6.3
- 3Mohammed Al Khabrani 6.5
- 4L. López 7.0
- 5Pedro Rebocho 6.9
- 15Mansour Hamzi ▼ 64' 6.7
- 55Jung Woo-Young ▼ 77' 7.0
- 8Ivo Rodrigues 7.2
- 10Fábio Martins 7.7
- 9Mohamed Sherif ▼ 86' 5.7
Dự bị 9
- 18Abdulelah ▲ 64' 6.9
- 25Arif Al Haydar ▲ 77' 6.6
- 99Hamad Al Abdan ▲ 77' 6.7
- 11Abdullah Al Salem ▲ 86' 6.3
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 27Fawaz Al Terais
- 33Bandar Nasser
- 6Khaled Al Sumairi
- 22Raed Ozaybi
Thống kê
01⚑2
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc4
7Việt vị7
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
779Chuyền bóng309
728Chuyền chính xác258
93%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu36
134Ghi được40
70Thủng lưới51
2.48Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn17
76Hiệp hai16