Al Khaleej Saihat
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Khaleej Saihat vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 23' Saleh Aboulshamat
  2. 31' Saeed Al Hamsal
  3. 34' Saeed Al Hamsal
  4. 45'+5 Nawaf Boushal
  5. HT0-0
  6. 46' Khaled Al Sumairi Saleh Abu Al Shamat
  7. 46' Salem Al Najdi Nawaf Bu Washl
  8. 46' Saad Haqawi Ali Al Hassan
  9. 64' Murad Al Hawsawi
  10. 65' 0-1 Cristiano Ronaldo · Otávio
  11. 73' Abdullah Al Khaibari Ângelo
  12. 76' Salem Alnajdi
  13. 78' Fábio Martins
  14. 80' K. Fortounis11m 1-1
  15. 81' 1-2 Sultan Al Ghannam · M. Brozović
  16. 82' Fábio Martins
  17. 84' Mohamed Simakan
  18. 90'+6 Pedro Rebocho
  19. 90'+5 Abdullah Al-Khaibari
  20. 90' Mohamed Sherif Murad Al Hawsawi
  21. 90'+2 Arif Al Haydar Mansour Hamzi
  22. 90'+3 Mohammed Al Fatil Ali Lajami
  23. 90'+8 1-3 Cristiano Ronaldo · Saad Haqawi
  24. FT1-3

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 23I. Šehić 6.2
  2. 39Saeed Al Hamsal 5.3
  3. 32M. Tisserand 6.7
  4. 3Mohammed Al Khabrani 6.6
  5. 5Pedro Rebocho 6.9
  6. 15Mansour Hamzi ▼ 90' 6.3
  7. 18Murad Al Hawsawi ▼ 90' 6.7
  8. 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 46' 6.5
  9. 17K. Fortounis 6.5
  10. 10Fábio Martins 6.9
  11. 11Abdullah Al Salem 6.3

Dự bị 9

  1. 8Khaled Al Sumairi ▲ 46' 6.9
  2. 9Mohamed Sherif ▲ 90' 6.2
  3. 25Arif Al Haydar ▲ 90' 6.3
  4. 22Raed Ozaybi
  5. 33Bandar Nasser
  6. 71Hussain Al Sultan
  7. 20Abdullah Al Fahad
  8. 14Ali Al Shaafi
  9. 19Mohammed Al Abdullah
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.9
  2. 2Sultan Al Ghannam 8.0
  3. 3M. Simakan 7.2
  4. 78Ali Lajami ▼ 90' 6.9
  5. 12Nawaf Bu Washl ▼ 46' 7.2
  6. 11M. Brozović 8.9
  7. 19Ali Al Hassan ▼ 46' 6.9
  8. 20Ângelo ▼ 73' 7.0
  9. 25Otávio 7.6
  10. 10S. Mané 7.5
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 83Salem Al Najdi ▲ 46' 6.5
  2. 60Saad Haqawi ▲ 46' 7.5
  3. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 73' 6.3
  4. 4Mohammed Al Fatil ▲ 90'
  5. 36Raghid Najjar
  6. 8Abdulmajeed Al Sulayhim
  7. 29Abdulrahman Ghareeb
  8. 16Mohammed Marran
  9. 70Awad Aman

Thống kê

141
940
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm20
2Trúng đích4
0Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn9
1Phạt góc9
0Việt vị4
11Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
260Chuyền bóng591
194Chuyền chính xác526
75%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu60
46Ghi được128
62Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn38
24Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu