Al Khaleej Saihat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Khaleej Saihat vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 5' 0-1 V. Aboubakar · Abdulrahman Ghareeb
  2. HT0-1
  3. 46' Ayman Yahya V. Aboubakar
  4. 51' Khaled Al-Semeiry
  5. 54' Anderson Talisca
  6. 68' Abdullah Al Khaibari Ali Al Hassan
  7. 69' Sami Al Naji Ayman Yahya
  8. 71' Mohammed Al Sahli Ayman Al Hujaili
  9. 71' Hamad Al Abdan Khaled Al Samiri
  10. 78' Mohammed Maran G. Martínez
  11. 79' Lucas Souza
  12. 83' Saleh Al Abbas Hussain Ali Alnwaiqi
  13. 85' Ali Lajami Abdulrahman Ghareeb
  14. 90'+7 Hisham Al Dubais
  15. 90' Abdulelah Al-Amri
  16. 90' Hisham Al Dubais Omar Al Oudah
  17. FT0-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Douglas Friedrich 6.3
  2. 2Omar Al Oudah ▼ 90' 6.6
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.6
  4. 25I. Anthony 6.3
  5. 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 83' 7.0
  6. 6Khaled Al Samiri ▼ 71'
  7. 8Lucas Souza 6.2
  8. 15A. Biyogo Poko 6.3
  9. 10Morato 7.0
  10. 9S. Çikalleshi 7.0
  11. 58Ayman Al Hujaili ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 11Mohammed Al Sahli ▲ 71' 6.9
  2. 99Hamad Al Abdan ▲ 71' 6.7
  3. 14Saleh Al Abbas ▲ 83' 6.5
  4. 77Hisham Al Dubais ▲ 90' 6.5
  5. 16Hazim Al Zahrani
  6. 17Hassan Al Majhad
  7. 13Abdullah Al Shanqiti
  8. 20Abdullah Al Harbi
  9. 96Marwan Al Haidari
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Garcia
  1. 25D. Ospina 7.3
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.3
  3. 5Abdulelah Al Amri 7.3
  4. 21Álvaro González 7.2
  5. 13G. Konan 7.3
  6. 18Luiz Gustavo 7.7
  7. 19Ali Al Hassan ▼ 68' 6.7
  8. 10G. Martínez ▼ 78' 6.6
  9. 94Talisca 6.6
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 85' 7.3
  11. 9V. Aboubakar ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 23Ayman Yahya ▲ 46' 6.6
  2. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 68' 6.6
  3. 14Sami Al Naji ▲ 69' 6.7
  4. 16Mohammed Maran ▲ 78' 6.7
  5. 78Ali Lajami ▲ 85' 6.2
  6. 27Majed Qasheesh
  7. 44Nawaf Al Aqidi
  8. 4Mohammed Al Fatil
  9. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem

Thống kê

034
320
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm8
1Trúng đích2
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
307Chuyền bóng663
213Chuyền chính xác575
69%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
30Ghi được65
44Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu