Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Khaleej Saihat

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-1 Al Khaleej Saihat tại King's Cup, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
King's Cup · Semi-finals
Sân vận động
Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 17' Cristiano Ronaldo · Aiman Yahya 1-0
  2. 30' Marcelo Brozović
  3. 37' S. Mané11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Fawaz Al Terais Fábio Martins
  6. 46' Abdulelah Hawsawi Mansour Hamzi
  7. 53' Abdullah Alkhaibari
  8. 57' Cristiano Ronaldo · Aiman Yahya 3-0
  9. 66' Ali Al Hassan M. Brozović
  10. 69' Naif Masoud Ivo Rodrigues
  11. 69' Arif Al Haydar Saeed Al Hamsal
  12. 69' Khaled Al Sumairi K. Narey
  13. 70' Arif Al-Haydar
  14. 80' Nawaf Bu Washl Sultan Al Ghannam
  15. 81' Abdulmajeed Al Sulayhim Abdullah Al Khaibari
  16. 82' 3-1 Fawaz Al Terais · Arif Al Haydar
  17. 83' Abdulaziz Al Elewai Aiman Yahya
  18. 84' Mohammed Al Fatil Abdulelah Al Amri
  19. 89' Sadio Mané
  20. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Castro
  1. 26D. Ospina 6.9
  2. 2Sultan Al Ghannam ▼ 80' 7.9
  3. 5Abdulelah Al Amri ▼ 84' 6.6
  4. 27Aymeric Laporte 7.2
  5. 15Alex Telles 7.3
  6. 25Otávio 6.9
  7. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 81' 7.0
  8. 77M. Brozović ▼ 66' 7.2
  9. 23Aiman Yahya ⇢2 ▼ 83' 8.2
  10. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.6
  11. 10S. Mané 7.3

Dự bị 9

  1. 19Ali Al Hassan ▲ 66' 6.3
  2. 12Nawaf Bu Washl ▲ 80' 6.2
  3. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▲ 81' 6.5
  4. 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 83' 6.6
  5. 4Mohammed Al Fatil ▲ 84' 7.2
  6. 30Meshari Al Nemer
  7. 36Raghid Najjar
  8. 24Mohammed Qasem
  9. 78Ali Lajami
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 8.0
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 69' 6.5
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.2
  4. 4L. López 6.7
  5. 5Pedro Rebocho 6.9
  6. 15Mansour Hamzi ▼ 46' 6.5
  7. 55Jung Woo-Young 6.7
  8. 8Ivo Rodrigues ▼ 69' 6.3
  9. 7K. Narey ▼ 69' 6.2
  10. 9Mohamed Sherif 6.9
  11. 10Fábio Martins ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 27Fawaz Al Terais ▲ 46' 7.2
  2. 18Abdulelah Hawsawi ▲ 46' 6.9
  3. 88Naif Masoud ▲ 69' 6.7
  4. 25Arif Al Haydar ▲ 69' 7.5
  5. 6Khaled Al Sumairi ▲ 69'
  6. 96Marwan Al Haidari
  7. 11Abdullah Al Salem
  8. 33Bandar Nasser
  9. 13Abdullah Al Shanqiti

Thống kê

037
310
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm9
12Trúng đích2
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc3
5Việt vị1
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Cứu thua9
503Chuyền bóng350
453Chuyền chính xác289
90%Chính xác chuyền83%

So sánh

60Trận đấu38
128Ghi được46
66Thủng lưới62
2.13Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn23
71Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu