Al Khaleej Saihat vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 39' ▲ Abdulaziz Al Elewai ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 42' Abdulelah Al-Amri
- HT0-0
- 46' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdulelah Al Amri
- 65' ▲ Fábio Martins ▼ Fawaz Al Terais
- 65' ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ L. López
- 67' Naif Masoud
- 68' 0-1 Aymeric Laporte · M. Brozović
- 82' ▲ Arif Al Haydar ▼ Mansour Hamzi
- 82' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 88' ▲ Bandar Nasser ▼ Naif Masoud
- 90'+5 Mohammed Al-Fatil
- FT0-1
Đội hình
- 23I. Šehić 7.2
- 39Saeed Al Hamsal 6.5
- 3Mohammed Al Khabrani 6.3
- 4L. López ▼ 65' 6.6
- 5Pedro Rebocho 7.0
- 15Mansour Hamzi ▼ 82' 6.7
- 88Naif Masoud ▼ 88' 6.5
- 8Ivo Rodrigues 7.9
- 7K. Narey 7.2
- 9Mohamed Sherif ▼ 82' 6.3
- 27Fawaz Al Terais ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 10Fábio Martins ▲ 65' 6.7
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 65' 6.3
- 25Arif Al Haydar ▲ 82' 6.3
- 11Abdullah Al Salem ▲ 82' 6.9
- 33Bandar Nasser ▲ 88' 6.3
- 99Hamad Al Abdan
- 96Marwan Al Haidari
- 6Khaled Al Sumairi
- 47M. Adams
- 26D. Ospina 7.6
- 4Mohammed Al Fatil 7.5
- 27Aymeric Laporte ⚽ 8.0
- 5Abdulelah Al Amri ▼ 46' 6.7
- 2Sultan Al Ghannam 6.9
- 17Abdullah Al Khaibari 6.9
- 77M. Brozović ⇢ 7.5
- 15Alex Telles 7.0
- 25Otávio 8.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 39' 6.6
- 7Cristiano Ronaldo 6.2
Dự bị 9
- 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 39' 6.9
- 19Ali Al Hassan ▲ 46' 6.7
- 36Raghid Najjar
- 30Meshari Al Nemer
- 12Nawaf Bu Washl
- 37Faris Afandy
- 24Mohammed Qasem
- 49Awad Aman
- 55Abdulaziz Al Faraj
Thống kê
01⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị8
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
377Chuyền bóng502
304Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu54
40Ghi được134
51Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận2.48
8Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn37
16Hiệp hai76