Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Mrsool Park, Riyadh
- Trọng tài
- Majed Alshamrani
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 4' 0-1 Fábio Martins · Morato
- 17' Álvaro González · Abdulrahman Ghareeb 1-1
- 30' Lucas Souza
- 39' Ali Al-Hassan
- HT1-1
- 46' ▲ Hamad Al Abdan ▼ A. Biyogo Poko
- 52' Omar Al-Aowda
- 71' ▲ Ayman Yahya ▼ Ali Al Hassan
- 82' ▲ Ahmed Al Zain ▼ Morato
- 85' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Álvaro González
- 85' ▲ Nawaf Boushal ▼ Sultan Al Ghannam
- 86' ▲ Hassan Al Majhad ▼ Khaled Al Samiri
- 87' Marwan Al-Haidari
- 89' ▲ Mohammed Maran ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 89' ▲ J. Masharipov ▼ Abdulmajeed Al Sulaiheem
- 90'+1 Nawaf Boushal
- 90'+3 ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Fábio Martins
- 90'+3 ▲ Hani Al Sebyani ▼ Pedro Amaral
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Rossi 6.7
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 85' 6.5
- 78Ali Lajami 7.9
- 21Álvaro González ⚽ ▼ 85' 7.6
- 13G. Konan 7.5
- 18Luiz Gustavo 7.6
- 94Talisca 6.6
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ 89' 6.9
- 19Ali Al Hassan ▼ 71' 6.2
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ ▼ 89' 7.7
- 7Cristiano Ronaldo 8.0
Dự bị 9
- 23Ayman Yahya ▲ 71' 6.9
- 5Abdulelah Al Amri ▲ 85' 6.3
- 12Nawaf Boushal ▲ 85' 6.6
- 16Mohammed Maran ▲ 89' 6.7
- 77J. Masharipov ▲ 89' 6.9
- 3Abdullah Madu
- 33Waleed Abdullah
- 4Mohammed Al Fatil
- 27Majed Qasheesh
- 96Marwan Al Haidari 7.3
- 2Omar Al Oudah 6.5
- 3Mohammed Al Khabrani 7.0
- 25I. Anthony 7.2
- 5Pedro Amaral ▼ 90' 6.9
- 6Khaled Al Samiri ▼ 86'
- 8Lucas Souza 6.9
- 10Morato ⇢ ▼ 82' 7.2
- 15A. Biyogo Poko ▼ 46' 6.9
- 93Fábio Martins ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9S. Çikalleshi 6.2
Dự bị 9
- 99Hamad Al Abdan ▲ 46' 6.2
- 49Ahmed Al Zain ▲ 82' 6.3
- 17Hassan Al Majhad ▲ 86' 6.2
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 90' 6.6
- 24Hani Al Sebyani ▲ 90' 6.3
- 20Abdullah Al Harbi
- 35Rayan Al Dossary
- 11Mohammed Al Sahli
- 14Saleh Al Abbas
Thống kê
02⚑8
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm7
6Trúng đích3
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
604Chuyền bóng332
535Chuyền chính xác256
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
65Ghi được30
20Thủng lưới44
1.97Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai16