Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- HT0-0
- 46' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Khaled Al Sumairi
- 46' ▲ Ali Abdulraouf ▼ Murad Al Hawsawi
- 46' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 56' ▲ M. Brozović ▼ Abdullah Al Khaibari
- 56' ▲ Salem Al Najdi ▼ Nawaf Bu Washl
- 60' Cristiano Ronaldo
- 65' Cristiano Ronaldo11mhỏng 11m
- 71' ▲ Ali Lajami ▼ Mohammed Al Fatil
- 72' ▲ Ângelo ▼ Aiman Yahya
- 74' ▲ Hussain Al Sultan ▼ T. Murg
- 75' J. Durán · S. Mané 1-0
- 86' ▲ Ali Al Hassan ▼ Otávio
- 87' ▲ Hassan Al Musallam ▼ D. Kourbelis
- 90'+2 Marcelo Brozović
- 90'+5 Raed Ozaybi
- 90'+2 Saleh Aboulshamat
- 90'+7 Cristiano Ronaldo11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 24Bento 7.2
- 2Sultan Al Ghannam 8.7
- 3M. Simakan 7.5
- 4Mohammed Al Fatil ▼ 71' 7.2
- 12Nawaf Bu Washl ▼ 56' 6.9
- 23Aiman Yahya ▼ 72' 6.9
- 25Otávio ▼ 86' 7.6
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 56' 7.5
- 10S. Mané ⇢ 7.2
- 9J. Durán ⚽ 7.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 11M. Brozović ▲ 56' 6.9
- 83Salem Al Najdi ▲ 56' 6.7
- 78Ali Lajami ▲ 71' 6.9
- 20Ângelo ▲ 72' 6.6
- 19Ali Al Hassan ▲ 86' 6.7
- 16Mohammed Marran
- 36Raghid Najjar
- 50Majed Qasheesh
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 22Raed Ozaybi 6.9
- 15Mansour Hamzi 6.2
- 20Abdullah Al Fahad 7.9
- 3Mohammed Al Khabrani 6.3
- 5Pedro Rebocho 6.9
- 21D. Kourbelis ▼ 87' 7.0
- 18Murad Al Hawsawi ▼ 46' 6.3
- 99T. Murg ▼ 74' 6.9
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 46' 6.3
- 10Fábio Martins 6.5
- 9Mohamed Sherif ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 46' 6.9
- 24Ali Abdulraouf ▲ 46' 6.3
- 11Abdullah Al Salem ▲ 46' 6.3
- 71Hussain Al Sultan ▲ 74' 6.6
- 43Hassan Al Musallam ▲ 87' 6.3
- 25Arif Al Haydar
- 33Bandar Nasser
- 35Rayan Al Dossary
- 14Ali Al Shaafi
Thống kê
01⚑7
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm13
7Trúng đích3
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
7Phạt góc3
5Việt vị0
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
587Chuyền bóng309
525Chuyền chính xác252
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu38
128Ghi được46
66Thủng lưới62
2.13Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn23
71Hiệp hai24