Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Khaleej Saihat

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 9, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 4' Murad Al Hawsawi
  2. 9' Marcelo Brozović
  3. 33' João Félix
  4. 39' Joao Felix · Angelo 1-0
  5. 42' Wesley · Joao Felix 2-0
  6. HT2-0
  7. 47' 2-1 M. Al Hawsawi · K. Fortounis
  8. 56' Ayman Yahya
  9. 61' N. Boushal A. Yahya
  10. 61' A. Al Khaibari M. Brozovic
  11. 72' A. Al Hassan Wesley
  12. 74' A. Al Hafith B. Schenkeveld
  13. 77' S. Mane · N. Boushal 3-1
  14. 82' Sadio Mané
  15. 82' H. Al Sultan M. Hamzi
  16. 88' S. Al Najdi S. Al Ghannam
  17. 89' A. Al Amri S. Mane
  18. 90' Dimitrios Kourbelis
  19. 90'+4 M. Kanabah S. Al Amri
  20. 90'+4 A. Mboge K. Fortounis
  21. 90' C. Ronaldo · N. Boushal 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorge Fernando Pinheiro de Jesus
  1. 1N. Al Aqidi 7.7
  2. 2S. Al Ghannam ▼ 88' 6.9
  3. 3M. Simakan 7.2
  4. 26I. Martinez 6.6
  5. 23A. Yahya ▼ 61' 7.2
  6. 80Wesley ▼ 72' 7.3
  7. 20Angelo 7.9
  8. 11M. Brozovic ▼ 61' 6.3
  9. 10S. Mane ▼ 89' 8.3
  10. 7C. Ronaldo 7.3
  11. 79Joao Felix 7.9

Dự bị 9

  1. 36R. Al Najjar
  2. 83S. Al Najdi ▲ 88' 6.6
  3. 12N. Boushal ▲ 61' 7.9
  4. 5A. Al Amri ▲ 89' 6.7
  5. 17A. Al Khaibari ▲ 61' 6.6
  6. 19A. Al Hassan ▲ 72' 6.6
  7. 77H. Camara
  8. 16M. Maran
  9. 60S. Haqawi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giorgios Donis
  1. 49A. Moris 7.2
  2. 39S. Al Hamsal 5.9
  3. 4B. Schenkeveld ▼ 74' 6.3
  4. 3M. Al Khabrani 6.2
  5. 5P. Rebocho 6.0
  6. 15M. Hamzi ▼ 82' 6.3
  7. 21D. Kourbelis 6.2
  8. 18M. Al Hawsawi 7.9
  9. 93S. Al Amri ▼ 90' 6.9
  10. 9G. Masouras 6.5
  11. 10K. Fortounis ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 17A. Al Hafith ▲ 74' 6.2
  2. 28H. Al Jayzani
  3. 12M. Kanabah ▲ 90'
  4. 8A. Mboge ▲ 90'
  5. 13A. Asiri
  6. 33B. Nasser
  7. 71H. Al Sultan ▲ 82' 6.5
  8. 96M. Al Haidari
  9. 25A. Al Haydar

Thống kê

034
211
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm12
10Trúng đích5
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị4
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
389Chuyền bóng318
332Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền76%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu35
135Ghi được56
43Thủng lưới67
2.65Bàn thắng mỗi trận1.6
25Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu