Al Wehda Club
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Wehda Club vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 1-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 4, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Phong độ
WDDDD Al Wehda Club
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 12' Robert Renan
  2. 20' 0-1 A. Hamed-Allah · C. Guanca
  3. 45'+1 Abdulaziz Noor
  4. HT0-1
  5. 46' Youssef Amyn Abdulaziz Noor
  6. 46' C. Goodwin A. Crețu
  7. 48' Juninho Bacuna
  8. 61' C. Goodwin · Ali Al Salem 1-1
  9. 69' 1-2 Mohammed Al Shwirekh · Y. Carrasco
  10. 71' 1-3 Haroune Camara · C. Guanca
  11. 79' Hussain Al Eissa O. Ighalo
  12. 79' M. Al Makahasi Ala´a Al Hajji
  13. 79' Nawaf Al Saadi Haroune Camara
  14. 80' Nawaf Al Ghulaimish G. Bonaventura
  15. 83' Morad Khodari Waleed Bakshween
  16. 90' Majed Kanabah C. Guanca
  17. 90'+4 Younes Al Shanqeeti G. Kamara
  18. 90' Nader Al Sharari Y. Carrasco
  19. FT1-3

Đội hình

Al Wehda Club Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. Carreño
  1. 1Abdullah Al Owaishir 6.7
  2. 2Saeed Al Muwallad 6.7
  3. 22Ali Makki 6.9
  4. 5J. El Yamiq 6.6
  5. 49Ali Al Salem 7.2
  6. 6A. Crețu ▼ 46' 6.3
  7. 8Ala´a Al Hajji ▼ 79' 7.0
  8. 4Waleed Bakshween ▼ 83' 6.9
  9. 24Abdulaziz Noor ▼ 46' 6.3
  10. 10J. Bacuna 6.7
  11. 9O. Ighalo ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 11Youssef Amyn ▲ 46' 6.9
  2. 23C. Goodwin ▲ 46' 7.3
  3. 28Hussain Al Eissa ▲ 79' 6.7
  4. 35M. Al Makahasi ▲ 79' 6.7
  5. 77Morad Khodari ▲ 83' 6.9
  6. 17Abdullah Al Hafith
  7. 13Meshal Al Alaeli
  8. 47Ahmed Al Rashidi
  9. 14Bandar Darwish
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Terim
  1. 31H. Bushchan 7.2
  2. 71Mohammed Al Thani 6.5
  3. 2Mohammed Al Shwirekh 7.3
  4. 30Robert Renan 6.3
  5. 3Leandrinho 6.9
  6. 14G. Kamara ▼ 90' 7.0
  7. 7G. Bonaventura ▼ 80' 7.2
  8. 70Haroune Camara ▼ 79' 7.2
  9. 11C. Guanca ⇢2 ▼ 90' 8.9
  10. 10Y. Carrasco ▼ 90' 7.3
  11. 9A. Hamed-Allah 7.3

Dự bị 9

  1. 21Nawaf Al Saadi ▲ 79' 6.7
  2. 66Nawaf Al Ghulaimish ▲ 80' 6.9
  3. 12Majed Kanabah ▲ 90'
  4. 17Younes Al Shanqeeti ▲ 90'
  5. 5Nader Al Sharari ▲ 90'
  6. 50Mohammed Al Absi
  7. 55Mishal Saad
  8. 34Hisham Al Dubais
  9. 38Mohammed Essa Hurbush

Thống kê

020
410
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
0Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
350Chuyền bóng566
274Chuyền chính xác482
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được72
73Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu