Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Wehda Club
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6, hòa 0, Al Wehda Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- WDDDD Al Wehda Club
- 34' Moteb Al-Harbi
- HT0-0
- 59' ▲ Abdullah Radif ▼ H. Diallo
- 63' ▲ Sultan Al Akouz ▼ Abdulaziz Noor
- 70' ▲ Hatan Bahbri ▼ Fahad Al Muwallad
- 73' Yannick Carrasco
- 80' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ Waleed Bakshwn
- 85' Abdullah Radif 1-0
- 87' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Majed Kanabah
- 88' ▲ Mohammed Al Qarni ▼ F. Fajr
- 90'+3 Mohammed Al-Qarni
- FT1-0
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.0
- 16Hussain Al Sibyani 7.3
- 88Nader Al Sharari 7.2
- 4Iago Santos 7.7
- 24Moteb Al Harbi 6.9
- 12Majed Kanabah ▼ 87' 6.9
- 6G. Cuéllar 7.7
- 8Fahad Al Muwallad ▼ 70' 6.5
- 10É. Banega 7.9
- 23Y. Carrasco 8.3
- 20H. Diallo ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 49Abdullah Radif ⚽ ▲ 59' 7.3
- 11Hatan Bahbri ▲ 70' 6.6
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 87' 6.3
- 3Khalid Al Asiri
- 29Abdullah Al Joui
- 19Mohammed Issa
- 26Riyadh Sharahili
- 50Mohammed Al Absi
- 36Nawaf Al Ghulaimish
- 1M. Mohamedi 7.2
- 2Saeed Al Muwallad 6.7
- 5J. El Yamiq 7.2
- 6Ó. Duarte 6.9
- 27Islam Hawsawi 7.0
- 87Anselmo 6.9
- 4Waleed Bakshwn ▼ 80' 6.6
- 76F. Fajr ▼ 88' 7.2
- 24Abdulaziz Noor ▼ 63' 6.9
- 9O. Ighalo 7.0
- 23C. Goodwin 6.3
Dự bị 9
- 11Sultan Al Akouz ▲ 63' 6.7
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 80' 6.5
- 8Mohammed Al Qarni ▲ 88' 6.2
- 22Ali Makki
- 17Abdullah Al Hafith
- 3Abdulelah Al Bukhari
- 20Jaber Nasser Asiri
- 13Abdulquddus Atiah
- 80Yahya Naji
Thống kê
02⚑9
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
482Chuyền bóng363
407Chuyền chính xác285
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
48Ghi được52
44Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29