Al Shabab FC (Riyadh)
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Wehda Club

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Wehda Club

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-1 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6, hòa 0, Al Wehda Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Trọng tài
Mamdouh Al Shahdan
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WDDDD Al Wehda Club
  1. 13' 0-1 K. Yoda · Alaa Hejji
  2. HT0-1
  3. 46' A. Boupendza Riyadh Sharahili
  4. 56' Ahmed Abdu
  5. 58' J. Beauguel Sultan Al Sawadi
  6. 66' Abdulaziz Noor Yahya Naji
  7. 73' Iago Santos
  8. 83' Hussain Al Sibyani Moteb Al Harbi
  9. 84' Khalid Al Ghamdi Fawaz Al Saqour
  10. 84' Ali Makki K. Yoda
  11. 90'+10 Ala'a Al-Hejji
  12. 90'+7 Abdulaziz Noor
  13. FT0-1

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 18Kim Seung-Gyu 6.9
  2. 27Fawaz Al Saqour ▼ 84' 6.5
  3. 23G. Krychowiak 6.9
  4. 4Iago Santos 6.5
  5. 24Moteb Al Harbi ▼ 83' 6.9
  6. 89Riyadh Sharahili ▼ 46' 6.6
  7. 15Hussain Al Qahtani 6.2
  8. 8C. Guanca 6.9
  9. 10É. Banega 7.3
  10. 13Carlos 6.6
  11. 71Ahmed Abdu 6.6

Dự bị 9

  1. 9A. Boupendza ▲ 46' 6.9
  2. 16Hussain Al Sibyani ▲ 83' 6.7
  3. 12Khalid Al Ghamdi ▲ 84' 6.6
  4. 35Hussain Al Shai'an
  5. 6Majed Kanabah
  6. 34Faris Al Qarzai
  7. 50Mohammed Al Absi
  8. 88Nader Abdullah Al Sharari
  9. 26Mohammed Essa Harbush
Al Wehda Club Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Sierra
  1. 1M. Mohamedi 7.9
  2. 28Hamad Al Jayzani 6.9
  3. 17Abdullah Al Hafith 7.2
  4. 6Ó. Duarte 7.3
  5. 27Islam Hawsawi 7.2
  6. 74K. Yoda ▼ 84' 7.6
  7. 4Waleed Bakshwn 6.6
  8. 76F. Fajr 7.2
  9. 49Sultan Al Sawadi ▼ 58' 6.5
  10. 88Alaa Hejji 7.7
  11. 80Yahya Naji ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 9J. Beauguel ▲ 58' 6.3
  2. 24Abdulaziz Noor ▲ 66' 6.3
  3. 2Ali Makki ▲ 84' 6.3
  4. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  5. 13Abdulquddus Atiah
  6. 87Anselmo
  7. 29Sultan Al Akouz
  8. 3Abdulelah Al Bukhari
  9. 23Amiri Kurdi

Thống kê

017
120
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
581Chuyền bóng325
498Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
91Ghi được26
45Thủng lưới43
2.02Bàn thắng mỗi trận0.87
18Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn11
50Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu