Al Wehda Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 0-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 4, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- WDDDD Al Wehda Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 34' 0-1 Sebá11m
- 44' F. Al Sagour
- 45' 0-2 M. Diop11m
- HT0-2
- 46' M. Madkhali
- 46' ▲ Élton ▼ Mohammed Al Qarni
- 52' Anselmo
- 56' A. Al Sulaiheem
- 62' H. Al Tambakti
- 64' ▲ Y. Niakaté ▼ Mousa Madkhali
- 65' ▲ Waleed Bakshween ▼ Anselmo
- 67' 0-3 M. Diop · C. Guanca
- 72' R. Chaves
- 76' R. Chaves
- 76' R. Chaves
- 79' ▲ Sultan Al Sawadi ▼ Rakan Al-Shamlan
- 79' ▲ Yassen Hamza ▼ Jaber Issa
- 81' ▲ Abdullah Alhamddan ▼ M. Diop
- 86' A. N'Diaye
- 87' W. Bakshween
- 90' S. Al Sawadi
- 90' ▲ Nasser Al Omran ▼ D. Moreno
- 90' ▲ Turki Al-Ammar ▼ C. Guanca
- FT0-3
Đội hình
- 33Abdullah Al Jadani 5.8
- 6Renato Chaves 5.9
- 28Hamad Al Jayzani 6.0
- 88Hassan Mohammed Al Tambakti 6.4
- 87Anselmo ▼ 65' 6.1
- 8Mohammed Al Qarni ▼ 46' 6.3
- 91Luisinho 6.3
- 27Fawaz Al Sagourq 5.7
- 15Jaber Issa ▼ 79' 6.4
- 51Mousa Madkhali ▼ 64' 6.6
- 29Rakan Al-Shamlan ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 99Élton ▲ 46' 6.8
- 18Y. Niakaté ▲ 64' 6.3
- 4Waleed Bakshween ▲ 65' 6.6
- 49Sultan Al Sawadi ▲ 79' 6.6
- 21Yassen Hamza ▲ 79' 6.5
- 13Abdulquddus Atiah
- 2Radhi Al Otaibi
- 50Nawaf Al-Hawsawi
- 12Abdulrahman Al Rio
- 1F. Ben Mustapha 7.1
- 12Mohammed Salem 6.9
- 13Hassan Muath Fallatah 7.4
- 20Ahmed Sharahili 7.2
- 17Abdullah Al Shamekh 7.3
- 81A. N'Diaye 6.7
- 70D. Moreno ▼ 90' 7.3
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem 6.9
- 90M. Diop ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 92Sebá ⚽ 7.2
- 10C. Guanca ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 9Abdullah Alhamddan ▲ 81' 6.6
- 21Nasser Al Omran ▲ 90'
- 7Turki Al-Ammar ▲ 90'
- 11Abdulmalek Al Shammary
- 2Nawaf Alduraywish
- 23Marwan Al-Haidari
- 6Abdulmalek Al Khaibri
- 24Moteb Al-Harbi
- 16Mohmad Atiah
Thống kê
18⚑1
⚑311
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm16
1Trúng đích5
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
8Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
385Chuyền bóng380
323Chuyền chính xác323
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
71Ghi được60
59Thủng lưới46
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai26