Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Wehda Club

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Wehda Club

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-1 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6, hòa 0, Al Wehda Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WDDDD Al Wehda Club
  1. 35' C. Guanca · Musab Al Juwayr 1-0
  2. 38' Hussain Alsebyani
  3. HT1-0
  4. 46' Mohammed Al Thani Hussain Al Sibyani
  5. 46' Majed Kanabah Haroune Camara
  6. 52' A. Hamed-Allah · C. Guanca 2-0
  7. 61' Musab Al Juwayr 3-0
  8. 64' Mohammed Essa Hurbush C. Guanca
  9. 65' Ala´a Al Hajji O. Ighalo
  10. 65' Abdulaziz Noor C. Goodwin
  11. 65' Yahya Naji S. Bguir
  12. 73' Yahya Naji
  13. 75' Youssef Amyn11mhỏng 11m
  14. 78' Majed Omar Kanabah
  15. 80' Majed Abdullah A. Hamed-Allah
  16. 80' Ali Makki Youssef Amyn
  17. 80' Saad Al Qahtani M. Al Makahasi
  18. 81' Majed Abdullah
  19. 88' Younes Al Shanqeeti G. Bonaventura
  20. 90'+11 Younes Al-Shanqeeti
  21. 90'+11 Mohammed Al-Thain
  22. 90'+1 3-1 J. Bacuna11m
  23. FT3-1

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Vítor Pereira
  1. 33Abdullah Al Muaiouf 8.2
  2. 5Nader Al Sharari 7.2
  3. 4W. Hoedt 7.0
  4. 30Robert Renan 7.5
  5. 21Nawaf Al Saadi 7.3
  6. 11C. Guanca ▼ 64' 8.9
  7. 15Musab Al Juwayr 8.9
  8. 16Hussain Al Sibyani ▼ 46' 6.3
  9. 7G. Bonaventura ▼ 88' 6.9
  10. 70Haroune Camara ▼ 46' 6.9
  11. 9A. Hamed-Allah ▼ 80' 7.7

Dự bị 9

  1. 71Mohammed Al Thani ▲ 46' 6.2
  2. 12Majed Kanabah ▲ 46' 6.9
  3. 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 64' 6.6
  4. 90Majed Abdullah ▲ 80' 6.3
  5. 17Younes Al Shanqeeti ▲ 88' 5.2
  6. 66Nawaf Al Ghulaimish
  7. 50Mohammed Al Absi
  8. 2Mohammed Al Shwirekh
  9. 46Emad Qaysi
Al Wehda Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 21Abdulrahman Al Shammari 6.3
  2. 14Bandar Darwish 6.9
  3. 6A. Crețu 6.2
  4. 17Abdullah Al Hafith 6.9
  5. 13Meshal Al Alaeli 7.3
  6. 10J. Bacuna 8.3
  7. 35M. Al Makahasi ▼ 80' 6.9
  8. 11Youssef Amyn ▼ 80' 5.9
  9. 18S. Bguir ▼ 65' 6.7
  10. 23C. Goodwin ▼ 65' 6.6
  11. 9O. Ighalo ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 8Ala´a Al Hajji ▲ 65' 6.7
  2. 24Abdulaziz Noor ▲ 65' 7.2
  3. 80Yahya Naji ▲ 65' 7.2
  4. 22Ali Makki ▲ 80' 6.7
  5. 19Saad Al Qahtani ▲ 80' 6.2
  6. 77Morad Khodari
  7. 49Ali Al Salem
  8. 28Hussain Al Eissa
  9. 47Ahmed Al Rashidi

Thống kê

134
500
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm15
6Trúng đích6
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc5
5Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
619Chuyền bóng405
555Chuyền chính xác328
90%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
72Ghi được47
51Thủng lưới73
1.85Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu