Al Wehda Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 3-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 4, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
- Phong độ
- WDDDD Al Wehda Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 4' Ala'a Al-Hejji
- 24' Habib Diallo
- 29' Husain Al-Monassar
- 45' Anselmo · Waleed Bakshwn 1-0
- 45'+3 Hussain Al Eisa · Abdulaziz Noor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ahmed Abdu ▼ Hussain Al Qahtani
- 46' ▲ Majed Kanabah ▼ Abdullah Al Joui
- 63' Abdulaziz Noor
- 67' ▲ J. El Yamiq ▼ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 71' ▲ Yahya Naji ▼ Abdulaziz Noor
- 79' ▲ Mohammed Essa Harbush ▼ Fawaz Al Saqour
- 79' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Turki Al Ammar
- 81' ▲ Hussain Al Sibyani ▼ Moteb Al Harbi
- 82' ▲ Abdulkarim Al Qahtani ▼ Anselmo
- 86' Habib Diallo
- 90'+5 2-1 J. El Yamiqphản lưới
- 90'+7 Yahya Naji 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13Abdulquddus Atiah 8.5
- 2Saeed Al Muwallad 6.9
- 4Waleed Bakshwn ⇢ 7.3
- 17Abdullah Al Hafith 6.2
- 27Islam Hawsawi 6.5
- 24Abdulaziz Noor ⇢ ▼ 71' 7.3
- 88Ala Al Hajji 7.2
- 76F. Fajr 7.2
- 28Hussain Al Eisa ⚽ 8.0
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ 67' 6.3
- 87Anselmo ⚽ ▼ 82' 7.6
Dự bị 9
- 5J. El Yamiq ▲ 67' 6.3
- 80Yahya Naji ⚽ ▲ 71' 6.9
- 12Abdulkarim Al Qahtani ▲ 82' 6.6
- 21Ayman Al Hussaini
- 20Jaber Nasser Asiri
- 25Sattam Al Tumbukti
- 38Naif Kireiri
- 55Nawaf Al Hawsawi
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
- 18Kim Seung-Gyu 7.0
- 27Fawaz Al Saqour ▼ 79' 6.5
- 4Iago Santos 6.9
- 88Nader Al Sharari 6.7
- 24Moteb Al Harbi ▼ 81' 6.9
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 46' 6.3
- 6G. Cuéllar 7.2
- 10É. Banega 6.5
- 7Turki Al Ammar ▼ 79' 7.2
- 20H. Diallo 6.5
- 29Abdullah Al Joui ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 71Ahmed Abdu ▲ 46' 6.6
- 12Majed Kanabah ▲ 46' 7.0
- 38Mohammed Essa Harbush ▲ 79' 6.6
- 17Abdulelah Al Shammry ▲ 79' 6.2
- 16Hussain Al Sibyani ▲ 81' 6.3
- 22Fawaz Al Qarni
- 25Saeed Al Rubaie
- 37Abdullah Matuq
- 19Mohammed Issa
Thống kê
02⚑2
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm8
5Trúng đích4
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
256Chuyền bóng487
208Chuyền chính xác431
81%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
52Ghi được48
63Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai35