Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Wehda Club

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Wehda Club

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-0 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6, hòa 0, Al Wehda Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
WDDDD Al Wehda Club
  1. 7' F. Martins · F. Al Sagour 1-0
  2. 30' Seba T. Al Ammar
  3. 30' Luisinho
  4. 31' A. Al Hafith
  5. 39' Y. Niakate
  6. 45'+3 I. Lichnovsky
  7. HT1-0
  8. 54' O. Ighalo · E. Banega 2-0
  9. 57' W. Bakshween
  10. 58' A. Al Khulaif
  11. 58' Hernani M. Al Qarni
  12. 68' Y. Niakate H. A. Al-Ghamdi
  13. 68' A. Al Zubaidi H. Al Issa
  14. 74' H. Al Monassar N. Al Omran
  15. 74' F. Martins N. Al Abid
  16. 90' O. Ighalo 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-3
  1. 33Zaid Al-Bawardi 8.3
  2. 27Fawaz Al-Sagour 7.9
  3. 2Igor Lichnovsky 7.7
  4. 5Hassan Altambakti 7.5
  5. 24Moteb Al-Harbi 7.2
  6. 10Éver Banega 7.5
  7. 81Alfred N'Diaye 7.0
  8. 15Husain Al-Monassar 7.2
  9. 92Sebá 6.3
  10. 89Odion Ighalo ⚽2 8.2
  11. 11Fábio Martins 7.3

Dự bị 9

  1. 50Mohammed Al Dawsari
  2. 20Ahmed Sharahili 6.7
  3. 13Khaled Al Dubaysh
  4. 4Abdullah Al-Zoari
  5. 7Turki Al Ammar 6.9
  6. 14Nawaf Al-Abed 6.7
  7. 21Nasser Al Omran 6.9
  8. 38Ammar Al Najjar
  9. 19Jamal Bajandouh
Al Wehda Club Sơ đồ: 5-3-2
  1. 26Abdullah Hussein Al Owisher 5.9
  2. 17Ali Alzubaidi 6.7
  3. 23Noor Al-Rashidi 6.0
  4. 6Abdullah Al Hafith 6.3
  5. 5Pedro Henrique 6.5
  6. 2Mohammed Al Alamri 6.7
  7. 88Ala'a Al-Hejji 6.3
  8. 4Waleed Bakshween 6.7
  9. 10Dimitri Petratos 6.6
  10. 18Youssouf Niakate 6.3
  11. 9Hernani 6.7

Dự bị 9

  1. 1Raghid Najjar
  2. 90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi 6.6
  3. 49Sultan Al-Sawadi
  4. 3Hussain Ahmed Al Issa 7.2
  5. 77Ayman Al-Khalif 6.5
  6. 8Mohammed Al Qarni 6.9
  7. 7Meshary Al Qahtani
  8. 91Luisinho 6.2
  9. 71Ahmed Abdoh Jaber

Thống kê

011
830
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
1Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
598Chuyền bóng325
535Chuyền chính xác269
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
74Ghi được44
43Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu